Chương 12/12 · Cánh buồm tai ương
Tác giả: Sâu Yêu
Cánh cổng xưởng giờ đây luôn mở. Một tấm biển gỗ nhỏ treo trước cửa, do chính tay Hải Yến khắc: "Bảo tàng Nghề Thuyền – Miễn phí cho trẻ em và những ai còn yêu biển". Tôi ngồi trên bậc thềm, tay cầm cốc trà gừng Hải Yến vừa pha, nhìn lũ trẻ chạy quanh con thuyền. Ánh nắng đầu xuân trải dài trên sân xi măng cũ, xóa mờ những vết cháy ám khói của đêm bão năm nào. Bọn trẻ la hét, chạm tay vào mạn thuyền rồi rụt lại như sợ làm xước lớp sơn mới. Tôi chậm rãi nhấp một ngụm trà. Vị gừng cay nhẹ lan xuống cổ, ấm dần lên trong lồng ngực.
Ba tháng. Chỉ ba tháng mà xưởng thuyền Lục Gia đã không còn là đống đổ nát. Những thanh xà gãy được thay thế, những bức tường loang lổ được quét vôi trắng. Căn nhà kho cũ, nơi từng chất đầy gỗ mục và kỷ niệm đau thương, giờ treo những tấm ảnh đen trắng chụp lại từng công đoạn đóng thuyền. Người ta đến đây, thoạt đầu là vài người dân tò mò, rồi một đoàn học sinh trường huyện, rồi một nhóm kiến trúc sư trẻ từ thành phố. Họ đứng rất lâu trước mô hình "Cánh Buồm Tai Ương" được đặt chính giữa sảnh. Tôi đứng nép sau cánh cửa, nghe họ bàn luận về kỹ thuật ghép ván từ thời nhà Thanh, về những đường cong của mũi thuyền. Chẳng ai nhắc đến lời nguyền.
Hải Yến bước ra từ trong bếp, tay bê một khay bánh quy. Cô mặc chiếc áo sơ mi trắng cũ của tôi, tay áo xắn quá khuỷu, để lộ những vết chai mỏng đã thành thói quen. Chân cô đi hơi khập khiễng – vết thương trong vụ cháy vẫn chưa lành hẳn, nhưng cô không bao giờ than phiền. Cô đặt khay bánh xuống bậc thềm, ngồi cạnh tôi, và nhìn lũ trẻ bằng ánh mắt long lanh.
"Anh có nhớ hồi đầu không?" cô hỏi, giọng nhẹ như gió.
Tôi gật đầu, không nói. Tôi nhớ chứ. Nhớ cái chiều tháng Mười ấy, tôi đứng trước cổng xưởng với bản thiết kế khu phức hợp nhàu nhĩ trong túi. Nhớ cách cô cắn môi khi cạo lớp sơn cũ, nhớ ánh mắt cứng cỏi khi cô hỏi: "Anh về đây để phá nó, đúng không?". Tôi đã từng muốn phá hủy tất cả. Giờ đây, chính tôi là người xin giấy phép bảo tồn, tự tay sửa lại từng cánh cửa, và viết bản thuyết minh cho bảo tàng. Lục Chính Đình bị điều tra ngay sau trận bão. Người ta tìm thấy bằng chứng về những phi vụ làm ăn mờ ám, về vụ phóng hỏa kho gỗ. Ông ta sẽ không còn quấy rầy chúng tôi nữa.
Tôi không cảm thấy thỏa mãn. Chỉ thấy nhẹ nhõm, như vừa trút được một gánh nặng đã đeo đẳng suốt tuổi thơ. Mẹ tôi chắc cũng đã yên nghỉ. Và cha tôi... Tôi chưa bao giờ tha thứ cho ông, nhưng tôi đã học cách chấp nhận rằng ông cũng là một con người với những sai lầm và nỗi hối hận muộn màng. Di sản ông để lại không phải là một khối tài sản hay một cái tên oai phong. Đó là con thuyền này, và những giọt nước mắt ông đã khóc trong xưởng thuyền cũ kỹ.
Buổi chiều, khi du khách đã về hết, tôi và Hải Yến đứng trên boong "Cánh Buồm Tai Ương". Gió biển thổi lồng lộng, mang theo vị mặn quen thuộc. Cô đeo sợi dây chuyền vỏ ốc – tôi đã sửa lại mối dây bị đứt trong cơn bão. Những mảnh vỏ ốc xà cừ lấp lánh dưới nắng như những mảnh ký ức vỡ vụn nay đã được gắn lại.
"Em định đặt tên cho cái bàn thông tin ở cổng," Hải Yến đột ngột lên tiếng, tay chỉ về phía cây cột gỗ cũ. "Nhưng chưa nghĩ ra tên gì hay."
Tôi nhìn theo tay cô. Cây cột ấy từng là nơi cha cô treo những tấm bản vẽ đầu tiên của con thuyền. "Gọi là 'Cột Của Những Lời Hứa' đi." Tôi buột miệng.
Cô quay sang, mắt mở to. Rồi cô bật cười. Đó là tiếng cười trong trẻo, không chút gượng gạo. Tôi chưa từng nghe cô cười như vậy. Nụ cười ấy làm tôi nhớ đến câu nói của bà Trương trong một buổi tối trước bão – rằng chỉ những ai dám nhìn vào vết nứt mới có thể sửa được con thuyền. Bây giờ tôi hiểu: vết nứt trong lòng người cũng cần được vá lại như vậy.
Chúng tôi cùng nhau vá lưới cũ trong ánh chiều tà. Tay cô luồn những sợi chỉ gai qua từng mắt lưới rách, thoăn thoắt, thuần thục. Tôi ngồi đối diện, học cách thắt nút dây thừng mà cô chỉ. Những ngón tay vốn chỉ quen cầm bút vẽ thiết kế giờ đây chai sần vì dây thừng và gỗ, nhưng tôi không thấy khó chịu. Ngược lại, tôi thấy mình thật sự thuộc về nơi này.
"Anh có định về thành phố không?" Hải Yến hỏi khi mặt trời đã lặn sau dãy núi.
Tôi dừng tay. Đây là câu hỏi cô chưa từng hỏi suốt ba tháng qua. Có lẽ cô sợ câu trả lời. Tôi nhìn cô – đôi mắt to vẫn ánh lên nét lo âu quen thuộc, dù giọng nói cố tỏ ra bình thản.
"Công việc của anh ở Hạ Môn vẫn còn nhiều," tôi đáp, và nhìn thấy vai cô thả lỏng. "Anh đang thiết kế một khu nhà ở cho ngư dân. Và... nếu em không phiền, anh muốn sống ở đây."
Hải Yến không trả lời ngay. Cô cúi xuống, tập trung vào mũi kim, nhưng tôi thấy khóe môi cô hơi nhếch lên. "Ở đây không có điều hòa, muỗi nhiều, và sáng nào cũng phải dậy sớm quét sân."
"Anh quen rồi." Tôi nhún vai. "Với lại, anh thích ngửi mùi gỗ ải vào buổi sáng."
Cô ngước lên, và lần này cô không giấu nụ cười. Nụ cười ấm áp như tách trà gừng trong tay tôi.
Bây giờ, gió chiều đã nổi lên mạnh hơn. Hải Yến nép vào vai tôi, chỉ tay về phía cánh buồm đang căng trong gió.
"Anh có nghe thấy không? Gió đang hát đấy."
Tôi lắng nghe. Qua tiếng sóng vỗ, qua tiếng dây buồm căng kêu lách tách, tôi nghe thấy một giai điệu rất khẽ. Có lẽ là gió luồn qua những thớ gỗ cổ, có lẽ là âm thanh của biển cả dung hòa cùng con thuyền. Hoặc cũng có thể chỉ là trí tưởng tượng của những kẻ yêu biển. Nhưng tôi gật đầu.
"Có. Anh nghe thấy."
Tôi khẽ cười – nụ cười đầu tiên thật sự sau rất nhiều năm. Nụ cười ấy đến một cách tự nhiên, như con thuyền lướt sóng. Tôi không nói gì thêm, chỉ đan những ngón tay mình vào tay cô, cảm nhận vết chai mỏng quen thuộc. Bàn tay ấy đã vá lại con thuyền, vá lại những mảnh vỡ trong lòng tôi, và giờ đây đang nằm gọn trong lòng bàn tay tôi, ấm áp và kiên định.
Ngoài kia, sóng vẫn vỗ đều đặn vào bờ đá. Nhưng trong lòng tôi, biển đã lặng yên. Con thuyền "Cánh Buồm Tai Ương" không còn là lời nguyền – nó là chứng nhân cho tình yêu đã học cách tha thứ, cho những khởi đầu mới, và cho niềm tin rằng ngay cả những vết thương sâu nhất cũng có thể lành lại dưới ánh mặt trời.
Tôi quay vào trong, đến bàn làm việc cạnh cửa sổ. Ở đó, bên cạnh cốc trà vẫn còn ấm, là một bản vẽ mới. Đó là phác thảo một con thuyền nhỏ, không tên, với những đường nét mềm mại và khoang lái để trống. Dưới góc trái, nét chữ xiêu xiêu của tôi vừa khô mực: "Dành cho những khởi đầu."
Tôi cầm bản vẽ lên, định xé đi và vẽ lại cho thẳng hơn, nhưng Hải Yến đã giữ tay tôi lại. Cô lắc đầu, rồi lặng lẽ ghim nó lên bức tường gỗ cạnh những tấm ảnh cũ của cha cô, của cha tôi, của những người thợ đã khuất.
"Để đó đi," cô nói. "Rồi mai này mình sẽ đóng nó. Cùng nhau."
Tôi nhìn cô, rồi nhìn bản vẽ. Một con thuyền không tên, một tương lai không định sẵn. Nhưng lần đầu tiên trong đời, tôi không thấy sợ hãi. Tôi chỉ thấy biển rộng trước mặt, và có một người sẵn sàng cùng tôi giương buồm.
Chia sẻ cảm nhận và sở thích của bạn với cộng đồng Sâu Truyện