Chương 16/16 · Mộng hồi Đại Tống: Một kiếp hồng nhan, Vạn dặm phong ba
Tác giả: Sâu Yêu
Ba năm sau.
Mùa thu năm thứ ba kể từ ngày trận pháp thành Đồng Quan sụp đổ, hoa quế trước nhà nở vàng như mật ong ròng.
Tri Viễn không nhớ mình đã trồng chúng từ bao giờ. Anh chỉ biết mỗi sáng thức dậy, mùi hương ấy đã quẩn quanh trong phổi như một thói quen cũ – một thứ gì đó thuộc về anh từ trước khi anh biết mình là ai. Căn nhà nhỏ dưới chân thành Đồng Quan do chính tay anh dựng lên, từng viên gạch xếp khít đến kinh ngạc. Vãn Nguyệt từng nói với anh rằng anh đã vẽ bản thiết kế trong vô thức – những đường nét chuẩn xác đến từng thước như thể anh đã làm nghề này từ kiếp trước.
Anh không nhớ.
Nhưng bàn tay anh nhớ.
Nó nhớ cách đo đạc khoảng không, nhớ cách tính toán lực nén của mái ngói, nhớ cách dừng bút ba giây trước khi vạch một đường thẳng – như thể chờ một điều gì đó, hoặc một ai đó, phê chuẩn.
“Chàng mơ thấy gì?”
Giọng Vãn Nguyệt cắt ngang dòng suy nghĩ. Nàng đang ngồi bên bậu cửa sổ, ánh trăng non hắt lên gò má thanh tú. Ba năm không làm nàng già đi – chỉ khiến đôi mắt phượng đen huyền ấy sâu thêm một tầng, như thể chúng đã chứa đựng thêm một kiếp người nữa để kể.
Tri Viễn lau nước mắt. Anh không biết mình đã khóc từ lúc nào. Nước mắt cứ thế chảy ra, không báo trước, như mưa rơi trên mái ngói lưu ly mà anh từng đứng dưới trong một giấc mơ xa lắm.
“Một giấc mơ rất dài,” anh nói, giọng khàn đặc. “Trong mơ… ta đã tìm thấy một người.”
“Ai vậy?”
Anh quay sang nhìn nàng. Đôi mắt sâu thẳm như giấu lửa – đôi mắt mà ba năm trước, khi tỉnh dậy với tâm trí trống rỗng, anh vẫn nhận ra ngay lập tức. Anh không nhớ tên nàng. Anh không nhớ họ đã gặp nhau ở đâu. Nhưng khoảnh khắc đôi mắt ấy chạm vào mắt anh, tim anh đã đập nhanh hơn – như thể nó nhận ra điều mà tâm trí đã quên.
“Ta không nhớ mặt,” anh nói, từng chữ một, chậm rãi như người đang lần mò trong bóng tối. “Nhưng ta nhớ nàng ấy có đôi mắt phượng đen huyền… và ta đã yêu nàng ấy từ kiếp trước.”
Vãn Nguyệt im lặng.
Gó tay nàng siết chặt mép áo, những khớp ngón trắng bệch. Nàng đã nghe câu này trước đây – từ một người đàn ông khác, trong một giấc mơ khác, ở một kiếp sống khác. Tô Thục Anh từng kể với nàng, trong những mảnh ký ức mà nàng thừa hưởng từ trận pháp: rằng thư sinh ấy cũng từng nói yêu chị bằng đôi mắt như thế, cũng từng hứa sẽ không bỏ đi, và rồi cũng từng biến mất vào đêm cuối cùng.
Nhưng người đàn ông trước mặt nàng bây giờ không phải thư sinh ấy.
Anh là một người khác – một người đã đánh đổi toàn bộ ký ức để ở lại, thay vì bỏ đi.
“Nàng không cần phải kể nữa,” Tri Viễn đột nhiên nói.
Vãn Nguyệt ngước lên.
“Ta biết nàng vẫn giấu ta điều gì đó,” anh tiếp tục. “Về tiền kiếp của ta. Về người chị gái đã mất của nàng. Về những gì đã xảy ra trước khi ta đến.”
Nàng nín thở.
“Nhưng ta không cần biết.” Anh đứng dậy, bước đến bên bậu cửa sổ, ngồi xuống đối diện nàng. Khoảng cách giữa họ chỉ còn một gang tay. “Ta không nhớ mình đã là ai trong kiếp trước. Không nhớ mình đã yêu ai, đã phản bội ai, đã để ai chết. Nhưng ta biết một điều chắc chắn.”
Anh đưa tay lên – bàn tay đã quen thuộc với từng đường nét trên gương mặt nàng dù anh không nhớ mình từng chạm vào nó – và đặt lên má nàng.
“Người mà ta chọn ở lại vì nàng – là nàng. Không phải ai khác.”
Vãn Nguyệt nhắm mắt.
Một giọt nước mắt lăn xuống, thấm vào ngón tay anh.
Nàng đã khóc rất nhiều trong ba năm qua. Những giọt nước mắt mà nàng không hề biết – như ngày xưa, khi nàng ngủ và nước mắt tự rơi. Nhưng lần này, nàng khóc khi tỉnh. Lần này, nàng không giấu.
“Thục Anh từng yêu một người giống hệt chàng,” nàng thì thầm. “Người đó… là tiền kiếp của chàng. Hắn đã bỏ đi. Đã để chị ta chết một mình. Và ta đã sợ – sợ rằng lịch sử sẽ lặp lại. Sợ rằng chàng ở lại không phải vì yêu ta, mà vì mặc cảm tội lỗi với chị ta.”
Tri Viễn im lặng rất lâu.
Rồi anh hỏi: “Nàng có biết tại sao ta chọn ở lại không?”
Nàng lắc đầu.
“Bởi vì trong khoảnh khắc cuối cùng trước khi ký ức tan biến,” anh nói, “ta đã nhìn thấy một hình ảnh. Không phải Thượng Hải. Không phải những tòa nhà chọc trời. Không phải gia tộc họ Lâm. Mà là một thiếu nữ cao gầy, đứng dưới mưa Biện Kinh, với đôi mắt phượng đen huyền đang nhìn ta như thể ta là kẻ xa lạ duy nhất trên đời này dám đến gần nàng.”
Vãn Nguyệt mở mắt.
“Đó là hình ảnh duy nhất ta không để mất,” anh tiếp tục. “Ta đã buông bỏ tất cả: ký ức về mẹ, về tuổi thơ, về những năm tháng cô độc ở Thượng Hải. Nhưng hình ảnh ấy – ta đã giữ chặt nó bằng cả hai tay. Và khi tỉnh dậy, dù không nhớ nàng là ai, ta vẫn biết: người phụ nữ này là lý do ta còn tồn tại.”
Anh dừng lại. Hơi thở anh run nhẹ – thói quen cũ từ một người đàn ông từng không dám bày tỏ cảm xúc.
“Vậy nên,” anh nói, “nếu tiền kiếp của ta từng yêu Thục Anh – thì đó là sai lầm của hắn. Còn ta – ta yêu nàng. Không phải vì mặc cảm. Không phải vì nghĩa vụ. Mà vì mỗi lần nàng đến gần, tim ta đập nhanh hơn. Và trong một thế giới mà ta không còn biết mình là ai – đó là điều duy nhất có thật.”
Ngoài kia, gió đêm lay động những cành quế. Mùi hương ngọt ngào tràn vào phòng, quyện với ánh trăng non.
Vãn Nguyệt không nói gì thêm.
Nàng chỉ ngồi đó, bên bậu cửa sổ, và để anh giữ tay trên má nàng thêm một lúc nữa. Lần đầu tiên trong đời, nàng không sợ rằng sự gần gũi này sẽ kết thúc. Lần đầu tiên, nàng tin rằng có một người sẽ không bỏ đi – dù người đó không còn nhớ mình là ai.
---
Mỗi đêm, Vãn Nguyệt kể cho anh nghe về Thượng Hải.
Đó không phải là thói quen – mà là một lời hứa. Nàng đã hứa với chính mình rằng sẽ trở thành kho lưu trữ sống cho tất cả ký ức của anh. Những điều anh đã đánh đổi – nàng sẽ giữ chúng cho anh, và kể lại mỗi khi anh cần.
“Ở Thượng Hải,” nàng nói, giọng đều đều như ru, “có những tòa nhà cao đến mức chạm vào mây. Người ta gọi chúng là ‘chọc trời’. Đường phố lúc nào cũng đông nghẹt, và tiếng còi xe vang lên suốt ngày đêm.”
Tri Viễn nằm bên cạnh nàng, mắt nhắm hờ. Anh nghe như truyện cổ tích – một thế giới xa lạ mà anh không còn nhớ mình từng thuộc về.
“Ở đó,” nàng tiếp tục, “có một người đàn ông trẻ tuổi. Hắn là kiến trúc sư – một nghề mà ở Đại Tống này chưa từng tồn tại. Hắn đẹp trai, nhưng lạnh lùng đến mức người khác không dám đến gần. Hắn thích sưu tầm những cuốn sổ tay đẹp, nhưng không bao giờ dùng hết. Và hắn sống một mình trong căn hộ lớn, giữa thành phố đông đúc nhất thế gian – nhưng vẫn cô độc.”
Anh mở mắt.
“Nghe giống một kẻ đáng thương,” anh nói.
Vãn Nguyệt mỉm cười – nụ cười buồn.
“Không,” nàng đáp. “Hắn chỉ chưa tìm thấy lý do để dừng lại.”
---
Một đêm nọ, Tri Viễn mơ thấy mưa.
Đó không phải là cơn mưa Biện Kinh mà anh đã quen thuộc. Đó là một cơn mưa khác – lạnh hơn, ồn ào hơn, với tiếng còi xe vọng lên từ đâu đó xa lắm. Trong mơ, anh là một cậu bé bảy tuổi, đứng dưới mái hiên một căn nhà lớn. Mưa tạt vào mặt, lạnh buốt. Cậu bé đang khóc – nhưng không ai đến.
Rồi một bàn tay nắm lấy tay cậu.
Cậu bé ngước lên. Người đó có gương mặt mờ nhòe trong mưa, nhưng đôi mắt – đôi mắt phượng đen huyền – thì rõ ràng đến kinh ngạc.
“Đừng khóc,” người đó nói. “Ta sẽ không bỏ đi.”
Tri Viễn thức dậy, nước mắt chảy dài.
Anh không hiểu vì sao mình khóc. Anh không nhớ mình từng là cậu bé bảy tuổi ấy. Anh không nhớ bàn tay nào đã nắm lấy tay mình trong mưa. Nhưng cảm giác ấm áp từ lòng bàn tay vẫn còn – như một vết sẹo vô hình mà anh đã mang theo từ kiếp trước.
Vãn Nguyệt không hỏi.
Nàng chỉ ngồi bên anh, như anh đã từng ngồi bên nàng trong những đêm nàng mơ thấy điềm báo. Tay nàng đặt lên vai anh, nhẹ như cánh bướm. Và nàng không nói gì – bởi vì nàng biết, có những nỗi đau không cần lời an ủi. Chỉ cần có người ở bên.
“Nàng có từng mơ thấy ta không?” anh hỏi, giọng vẫn còn run.
“Có,” nàng đáp. “Mỗi đêm.”
“Trong mơ… ta là ai?”
Nàng im lặng một lúc. Rồi nàng nói: “Là người đã chọn ở lại.”
---
Sáng hôm sau, Tri Viễn ra vườn.
Hoa quế đã nở rộ. Những cánh hoa vàng li ti phủ kín mặt đất như một tấm thảm. Anh cúi xuống, nhặt một cánh hoa, và đột nhiên dừng lại.
Bàn tay anh run lên.
Anh không biết tại sao. Nhưng trong khoảnh khắc ấy, anh nhớ ra một điều – không phải bằng ký ức, mà bằng trực giác, bằng thói quen, bằng một thứ gì đó sâu thẳm hơn cả tâm trí.
Anh nhớ rằng mình đã từng đứng trong một khu vườn khác, ở một thế giới khác, và ngửi thấy mùi hoa quế này. Khi ấy, có một người phụ nữ đứng bên cạnh – một người có đôi mắt phượng đen huyền. Và anh đã nói với nàng ấy điều gì đó.
Điều gì đó rất quan trọng.
Nhưng anh không nhớ nổi.
“Chàng đang làm gì vậy?” Vãn Nguyệt bước ra từ trong nhà, tay cầm một chiếc khăn.
Tri Viễn đứng thẳng dậy. Anh nhìn nàng – và đột nhiên, tim anh đập nhanh hơn.
“Ta vừa nhớ ra một điều,” anh nói.
Nàng dừng bước.
“Nhưng không phải bằng ký ức,” anh tiếp tục. “Mà bằng… thói quen.”
Anh bước đến gần nàng, dừng lại đúng ba giây trước khi vào tầm với – như thể cơ thể anh vẫn nhớ khoảng cách an toàn mà anh từng giữ với tất cả mọi người, trừ nàng.
“Mỗi lần ta nhìn thấy hoa quế,” anh nói, “tim ta đập nhanh hơn. Và ta có cảm giác… rằng ta đã từng hứa với ai đó một điều gì đó, dưới những cánh hoa này.”
Vãn Nguyệt không đáp.
Nhưng mắt nàng đỏ hoe.
Bởi vì nàng nhớ. Nàng nhớ rằng ba năm trước, trong đêm cuối cùng trên tường thành Đồng Quan, anh đã nói với nàng: “Nếu có kiếp sau, hãy tìm ta trước khi mưa tạnh.” Và nàng đã không tìm thấy anh – bởi vì anh đã ở lại, ngay trong kiếp này, và đánh đổi tất cả để không phải chờ đến kiếp sau.
“Vào nhà thôi,” nàng nói, giọng nghẹn lại. “Trời sắp mưa rồi.”
Tri Viễn nhìn lên trời. Mây đen đang kéo đến từ phía chân trời. Nhưng anh không sợ mưa – anh chưa từng sợ mưa, kể cả khi anh không nhớ mình đã đứng dưới bao nhiêu cơn mưa trong đời.
“Nàng biết không,” anh nói, “ta không nhớ mình đã từng là ai. Nhưng ta biết mình muốn trở thành ai.”
Nàng quay lại.
“Người đàn ông xứng đáng với tình yêu của nàng.”
---
Mùa thu Đại Tống chưa bao giờ dịu dàng đến thế.
Tri Viễn và Vãn Nguyệt ngồi bên nhau dưới mái hiên, nhìn mưa rơi trên những cánh hoa quế. Cuốn sổ bìa da cổ nằm yên trên kệ, những trang giấy trắng trơn – như thể nó đã hoàn thành sứ mệnh và chìm vào giấc ngủ. Nhưng Tri Viễn biết: nó chưa ngủ. Nó chỉ đang chờ – chờ một ngày nào đó, một người khác sẽ mở nó ra, và một câu chuyện khác sẽ bắt đầu.
Nhưng không phải hôm nay.
Hôm nay, anh chỉ muốn ngồi đây, bên người phụ nữ đã kéo anh ra khỏi cô độc – dù anh không còn nhớ cô độc là gì. Anh không nhớ mình là ai, không nhớ quê hương ở đâu, không nhớ những năm tháng lạnh lẽo ở Thượng Hải. Nhưng anh biết mình thuộc về nơi này – bên cạnh nàng.
“Nàng có bao giờ mơ thấy tương lai không?” anh hỏi.
Vãn Nguyệt ngước lên. Đôi mắt phượng đen huyền ánh lên trong bóng chiều.
“Có,” nàng đáp. “Đôi khi.”
“Trong tương lai ấy… chúng ta có còn bên nhau không?”
Nàng im lặng một lúc. Rồi nàng mỉm cười – nụ cười đầu tiên mà anh thấy từ ngày gặp nàng, ba năm trước, trên con phố mưa Biện Kinh.
“Có,” nàng nói. “Chúng ta già đi cùng nhau. Trong một căn nhà nhỏ dưới chân thành Đồng Quan. Trước nhà có vườn hoa quế. Và có những đứa trẻ… mang đôi mắt phượng đen huyền.”
Tri Viễn không nói gì.
Nhưng anh nắm lấy tay nàng – những ngón tay quen thuộc dù ký ức đã xóa nhòa. Và trong giấc mơ của chính mình, anh thấy một tương lai nơi họ cùng già đi, bên vườn quế, với những đứa trẻ mang đôi mắt phượng đen huyền.
Anh không biết đó là ký ức về một điều đã mất, hay là điềm báo về một điều sắp đến.
Nhưng anh không cần biết.
Bởi vì lần đầu tiên trong đời – dù là kiếp này hay kiếp trước – anh không còn sợ cảm giác thuộc về một nơi nào đó.
Anh đã tìm thấy bến đỗ của mình.
Và bến đỗ ấy có đôi mắt phượng đen huyền.
Chia sẻ cảm nhận và sở thích của bạn với cộng đồng Sâu Truyện