Chương 14/15 · Bí mật dưới lô đất số 47
Tác giả: Em Sâu
Một tuần sau phiên tòa.
Sương chưa tan, Hoắc Trạch đã cắm xẻng vào đất.
Mặt trời mới nhú, nhuộm hồng gốc hoa sữa già nua nơi mộ mẹ anh nằm mười năm nay. Anh không gọi ai. Tay không đeo găng. Chiếc xẻng dựng bên hàng rào gãy, lưỡi thép nứt vì đá lẫn trong đất sét.
Từng nhát đào rơi đều đặn, không nghỉ.
Mồ hôi ướt lưng áo sơ mi trắng, bám bụi đất thành những đường loang lổ. Mắt anh không nhìn đi đâu khác – chỉ tập trung vào hố đất sâu dần. Đất cứng, rễ cây đan chằng chịt, nhưng anh không chậm lại. Mỗi nhát xẻng cắm xuống là một lần ký ức ùa về.
Bàn tay nhăn nheo của bà pha trà mỗi sáng, cốc trà hoa cúc ấm nóng bà thường để sẵn bên bếp. Tiếng gọi “Trạch à” trầm ấm vọng từ hiên nhà những chiều đông lạnh. Lần bà ngồi hàng giờ chờ anh về, ánh mắt mờ đục vẫn cố nhìn ra cổng. Và lần bà nắm tay anh, run rẩy van xin “buông đi”, rồi nụ cười cuối cùng trước khi tay bà rơi xuống.
Đất càng đào, đá càng nhiều. Một tảng to chắn ngang, anh cúi xuống, dùng cả hai tay bới từng viên. Móng tay nứt, máu rỉ ra nhưng anh không dừng. Đau đớn thể xác lúc này chẳng là gì. Bên kia, mộ mẹ anh cỏ đã xanh um, như đang chờ đợi.
Đến khi chạm tầng đất thịt mềm, Hoắc Trạch dừng lại, ngước lên. Ngực phập phồng, mồ hôi chảy dài trên gò má. Anh đặt xẻng xuống, nâng chiếc quan tài gỗ mun đơn sơ – tự tay anh đóng trong ba đêm không ngủ sau khi bà mất. Những đường bào nhẵn mịn, chốt gỗ khít khít. Anh đỡ từng góc, nhẹ nhàng đặt xuống lòng hố, như sợ đánh thức bà.
Xong xuôi, anh đứng lặng hồi lâu.
Rồi quỳ xuống, cầm từng vốc đất, thả xuống. Đất rơi lộp bộp, chậm rãi lấp dần màu gỗ. Mỗi vốc đất là một lời từ biệt không nói nên lời. Nắng lên cao, ve kêu râm ran, nhưng anh không nghe thấy gì ngoài tiếng đất đổ dồn trong lồng ngực.
Gần trưa, khi mặt trời đứng bóng, nấm mộ mới đã thành hình. Hoắc Trạch đặt tấm bia đá nhỏ, khắc tên bà, tựa vào gốc hoa sữa. Anh lùi lại, áp trán vào bia lạnh, thì thầm:
“Bà ơi, cháu xin lỗi…”
Không nước mắt, nhưng giọng vỡ ra như thủy tinh. Mười năm qua, anh đã quen cô độc, nhưng lần mất mát này khác. Nó xé toang lớp vỏ kiểm soát anh dày công tạo dựng, để lộ ra đứa trẻ mười tuổi năm nào đứng trước mộ mẹ, bơ vơ không biết nắm tay ai.
Đúng lúc đó, tiếng bước chân nhẹ trên cỏ vang lên.
Lâm Diệc Nhu đến.
Cô mặc váy đen, tay cầm ly trà hoa cúc không đường còn ấm. Cô không nói, chỉ lặng lẽ đặt ly trà lên mộ bà, rồi chắp tay vái ba vái. Môi cô mấp máy:
“Bà… cháu đến đây.”
Lần đầu tiên cô gọi bà một cách chính thức, như một người trong nhà. Hoắc Trạch vẫn quỳ, không quay đầu. Nhưng bàn tay bầm dập của anh khẽ chạm vào tay cô. Ngón tay anh thô ráp, quấn quýt lấy ngón tay cô mềm mại, như tìm một điểm tựa.
Họ ở đó, dưới gốc hoa sữa, giữa hai ngôi mộ, cho đến khi nắng chiều phai. Gió đưa hương hoa sữa ngọt ngào hòa cùng mùi đất ẩm, như một vòng tay dịu dàng.
---
Sáng hôm sau, Hoắc Trạch dậy từ 4 giờ.
Anh xách thùng đồ nghề, tự tay sửa hàng rào bị xe tải tông nát. Tiếng búa đóng cọc gỗ vang lên đều đặn trong không gian tĩnh mịch. Mỗi nhát búa giáng xuống như xóa đi một vết tích của bạo lực. Anh cắt từng tấm lưới, căng lại dây thép gai, từng động tác chậm nhưng chính xác, không thừa một milimet.
Mặt trời dần lên, hàng rào đã thẳng hàng, sơn trắng sáng bóng. Anh lùi ra ngắm, gật đầu. Lần đầu tiên sau nhiều ngày, khóe môi anh giật nhẹ – một nét gì đó gần như mỉm cười.
Rồi anh xách xẻng ra trước hai ngôi mộ. Dọc theo chân bia, anh xới đất, gieo một luống hoa cúc mới. Những hạt giống nhỏ li ti được anh rắc đều tay, lấp đất mỏng, tưới nước. Loại cúc bà thích nhất – cánh trắng, nhụy vàng, nở rộ vào cuối thu. Anh nhớ bà từng nói: “Cúc không kiêu sa, nhưng sống dai lắm.”
Làm xong, anh đứng dậy, mồ hôi ướt đẫm, nhưng ánh mắt đã ấm hơn. Gió sớm đưa hương hoa sữa quyện mùi đất ẩm. Tiếng chổi quét sân của Diệc Nhu vọng từ phía nhà. Cô đã ở lại từ hôm qua, ngủ phòng khách. Cả hai không nói nhiều, chỉ cùng nhau dọn dẹp, nấu cơm, pha trà. Trong không gian tĩnh lặng, một nhịp sống mới lặng lẽ bắt đầu.
---
Chiều hôm ấy, khi nắng vàng như mật rải trên cánh đồng lúa mì, cánh cổng nông trại kêu nhẹ.
Lâm Diệc Nhu bước vào, vali trên tay. Cô đã về thành phố sáng sớm để thu xếp công việc, giờ quay lại. Cô mặc một chiếc váy xanh đơn giản, khác hẳn âu phục luật sư sắc lạnh thường ngày. Mái tóc dài buộc thấp, vài sợi lòa xòa bên tai. Cô đứng ở cổng, nhìn về phía anh.
Hoắc Trạch đang đứng cạnh luống hoa mới trồng. Thấy cô, anh khẽ ngước lên. Ánh mắt họ giao nhau giữa khoảng sân vàng nắng. Rồi lần đầu tiên, anh chủ động bước về phía cô. Những bước chân chậm, không vội, bàn tay buông lỏng bên hông, như vừa trút bỏ gánh nặng vô hình.
Anh dừng trước mặt cô, cúi xuống nhận lấy chiếc vali. Ngón tay họ lại chạm nhẹ. Cô mỉm cười:
“Em về rồi.”
Hoắc Trạch nhìn sâu vào mắt cô, giọng khàn như nhung:
“Ở lại đi.”
Không còn là mệnh lệnh, không còn là sự kiểm soát. Chỉ là một lời mời, mộc mạc và chân thành. Cô gật đầu, mắt long lanh. Không nói thêm gì, họ cùng đi vào nhà. Hoàng hôn đổ bóng dài trên sân, phác lên vai họ những vệt sáng dịu dàng.
---
Tối đó, sau bữa cơm yên lặng, Hoắc Trạch vào phòng mình. Trước khi đóng cửa, tay anh khựng lại. Lần đầu tiên sau nhiều năm, cánh cửa phòng anh không khóa. Anh để nó hé mở, ánh đèn vàng hắt ra hành lang, tạo một vệt sáng mỏng manh – như một lời nhắn nhủ: “Tôi ở đây.”
Ngoài kia, gió thu thổi qua cánh đồng lúa mì, mang theo mùi lúa chín và hương hoa sữa thơm ngát. Những bông cúc anh vừa gieo bắt đầu đón sương đêm. Nông trại Hòa Viên không còn là chiến trường, cũng chẳng còn là nhà tù của quá khứ. Nó đã trở thành một mái ấm – nơi những điều đẹp đẽ nhất vừa bắt đầu.
Hoắc Trạch đứng bên khung cửa sổ, nhìn ra cánh đồng đang ngả dần vào màn đêm. Trong lồng ngực anh, một cảm giác lạ lẫm len lỏi – không phải đau đớn, không phải trống rỗng, mà là bình yên. Một sự bình yên anh chưa từng biết đến suốt hai mươi năm cuộc đời.
Lần đầu tiên, anh thấy mình sẵn sàng cho ngày mai.
Chia sẻ cảm nhận và sở thích của bạn với cộng đồng Sâu Truyện