Chương 4/12 · Cánh buồm tai ương
Tác giả: Sâu Yêu
Mưa rơi xiên qua mái tôn, từng giọt lộp bộp như nhịp tim. Hải Yến ngồi trên đống gỗ, hai tay ôm đầu gối, kể về ngày cha cô mất – và về khoảnh khắc ông nhắc đến mẹ Viễn như một lời xin lỗi không bao giờ gửi được.
Cơn mưa biển chiều ập đến không báo trước. Một phút trước, nắng còn xuyên qua kẽ ván, rọi những vệt vàng lên mạn thuyền. Phút sau, gió giật mạnh, cuốn theo mùi tanh nồng của muối và vị lạnh của nước từ xa khơi vọng vào. Tôi đứng dưới mái hiên xưởng, nhìn màn nước trắng xóa che khuất cả con đường độc đạo. Vai áo ướt đẫm, nhưng tôi không vào trong.
Hải Yến từ trong kho đi ra, tay cầm chiếc ấm đất cũ kỹ. Cô không nói gì, chỉ đặt ấm lên bếp dầu, rồi lấy hai cái cốc sứt miệng. Động tác của cô chậm, như thể đã làm việc này hàng trăm lần, trong hàng trăm cơn mưa tương tự. Tôi nhìn cô, và lần đầu tiên, tôi thấy một vẻ gì đó khác – không phải sự cứng cỏi thường ngày, mà là một nét mệt mỏi rất cũ, như lớp sơn lâu năm bong tróc dưới ánh đèn.
"Anh vào đi," cô nói, không ngước lên. "Mưa này không tạnh sớm đâu."
Tôi bước vào, ngồi xuống chiếc ghế gỗ ọp ẹp đối diện cô. Hơi ấm từ bếp dầu lan ra, phả vào không gian lạnh lẽo. Mùi trà gừng quen thuộc – cay nhẹ, ngọt hậu – khiến tôi nhớ đến những chiều mưa ở nhà cũ, khi mẹ còn sống, khi bà vẫn thường pha trà gừng cho tôi uống trước khi đi học. Nhưng ký ức ấy vụt qua nhanh như một cơn gió lùa, để lại trong lồng ngực một vết thắt quen thuộc.
"Cô pha trà ngon," tôi nói, chỉ để phá vỡ khoảng lặng.
Hải Yến đưa tôi cốc trà, hơi nước bốc lên nghi ngút. Cô không đáp, chỉ ngồi xuống đống gỗ, hai tay ôm đầu gối. Tư thế ấy khiến cô trông nhỏ bé hơn bình thường, như một đứa trẻ đang cố thu mình lại trước điều gì đó quá lớn. Ánh đèn vàng vọt hắt lên gương mặt cô, tôi thấy rõ những vệt bụi gỗ còn vương trên má, trên trán.
"Tôi đã đọc lại bức thư," tôi mở lời. "Đọc kỹ hơn. Nhưng vẫn không hiểu. Tại sao cha tôi lại muốn giữ con thuyền này? Tại sao ông ấy lại viết thư cho cha cô?"
Hải Yến im lặng một lúc lâu. Mưa vẫn rơi, từng giọt lộp bộp trên mái tôn như nhịp tim ai đó đang đập chậm lại. Cô đưa tay vuốt nhẹ sợi dây chuyền vỏ ốc trước ngực – một thói quen tôi đã để ý từ lần đầu gặp mặt. Rồi cô nói, giọng trầm hẳn xuống:
"Cha tôi mất vào một ngày mưa như thế này."
Tôi không ngắt lời. Tôi chỉ ngồi đó, hai tay ôm cốc trà, và lắng nghe.
"Ông ấy đã làm việc trên con thuyền này suốt ba năm," cô tiếp tục, mắt nhìn xa xăm về phía con thuyền đang nằm im dưới ánh đèn. "Ba năm, không lương, không hợp đồng chính thức. Chỉ có một lời hứa từ cha anh – rằng khi con thuyền hoàn thành, ông ấy sẽ được trả công xứng đáng. Nhưng ông ấy không bao giờ kịp thấy nó ra khơi."
Cô dừng lại, hít một hơi thật sâu. Ngón tay cô miết nhẹ lên mặt gỗ, như thể đang vuốt ve một vết thương cũ. Tôi thấy mắt cô đỏ hoe, nhưng không có giọt nước mắt nào rơi xuống. Cô đã quen với việc giấu nỗi đau sau những cái chớp mắt – tôi nhận ra điều đó, bởi tôi cũng từng như vậy.
"Ngày ông ấy mất, trời cũng mưa như hôm nay," Hải Yến nói, giọng đều đều như kể một câu chuyện không liên quan đến mình. "Ông ấy nằm trên giường bệnh, tay vẫn nắm chặt bản vẽ con thuyền. Trước khi nhắm mắt, ông ấy chỉ nói đúng một câu: 'Nói với thằng bé... nói với Viễn... tao xin lỗi.'"
Tôi khựng lại. Cốc trà trên tay suýt đổ, nhưng tôi kịp giữ chặt. Hơi nóng từ gốm sứ rát lên lòng bàn tay, nhưng tôi không cảm thấy đau. Tôi chỉ nghe thấy tiếng mưa bỗng trở nên chát chúa, và tiếng tim mình đập mạnh trong lồng ngực.
"Ông ấy... nhắc đến tôi?" Tôi hỏi, giọng khàn đặc.
Hải Yến ngước lên nhìn tôi. Ánh mắt cô không còn bình thản như mọi khi. Trong đôi mắt ấy, tôi thấy một nỗi buồn rất cũ, và một sự thương hại kỳ lạ – thứ tình cảm mà tôi chưa từng muốn nhận từ bất kỳ ai.
"Ông ấy nhắc đến mẹ anh nhiều hơn," cô nói, chậm rãi. "Trong những ngày cuối cùng, cha tôi thường gọi tên mẹ anh trong cơn mê sảng. Ông ấy nói: 'Tôi xin lỗi, tôi không cố ý. Nếu tôi kịp quay lại... nếu tôi không ký...' Rồi ông ấy khóc. Tôi chưa từng thấy cha mình khóc trước đó."
Tôi không nói gì. Tôi chỉ ngồi đó, lồng ngực thắt lại, và để mặc cho những mảnh ghép đầu tiên của bức tranh quá khứ từ từ ráp vào nhau. Cha tôi và cha cô – hai người đàn ông từng là bạn, từng cùng nhau đóng con thuyền này. Và rồi một hợp đồng, một sự phản bội, một tai nạn đã xé toạc mọi thứ. Nhưng ai mới là kẻ phản bội? Ai mới là người phải chịu tội?
"Hợp đồng thứ hai," tôi thì thầm, như tự nói với mình. "Trong thư cha tôi nhắc đến 'hợp đồng thứ hai'. Đó là gì?"
Hải Yến lắc đầu. Cô đứng dậy, bước về phía con thuyền. Bàn tay cô lướt nhẹ trên mạn gỗ, nơi những đường vân còn ẩm hơi nước mưa. Khi cô quay lại, giọng cô đã trở về vẻ bình thản quen thuộc – nhưng tôi biết, đó chỉ là một lớp vỏ bọc khác.
"Tôi không thể nói cho anh mọi thứ," cô đáp. "Không phải vì tôi không muốn. Mà vì có những điều, anh phải tự mình tìm ra. Cha anh đã giữ bí mật này suốt hơn mười năm. Ông ấy làm vậy để bảo vệ anh. Và cha tôi cũng vậy."
"Bảo vệ tôi?" Tôi bật cười, nhưng tiếng cười khô khốc, không chút ấm áp. "Bằng cách giấu tôi mọi thứ? Bằng cách để tôi lớn lên trong một gia đình coi tôi như kẻ thừa? Bằng cách để tôi tin rằng chính xưởng thuyền này đã giết chết mẹ mình?"
Hải Yến không tranh luận. Cô chỉ đứng đó, im lặng, để mặc cho những lời tôi nói rơi xuống như những giọt mưa – nặng nề, nhưng không ai hứng lấy. Khi tôi dừng lại, thở dốc, cô mới nói, giọng nhẹ như gió:
"Anh có quyền giận. Nhưng đừng giận sai người."
Câu nói ấy khiến tôi chết lặng. Tôi nhìn cô – cô gái nhỏ nhắn đang đứng trước mặt tôi, người đã dành ba năm để phục chế một con thuyền mà chính cha tôi từng muốn giữ lại. Và tôi chợt nhận ra, trong suốt những ngày qua, tôi chưa từng hỏi cô một câu quan trọng nhất: Tại sao cô lại làm việc này?
"Tại sao cô lại phục chế nó?" Tôi hỏi, giọng trầm hẳn. "Tại sao cô lại dành cả thanh xuân cho một con thuyền bị coi là điềm rủi?"
Hải Yến quay lưng về phía tôi. Vai cô run nhẹ – tôi không biết đó là vì lạnh, hay vì điều gì khác. Khi cô trả lời, giọng cô đã khản đặc, như thể cô vừa nuốt xuống một ngụm nước mắt:
"Bởi vì nó là thứ duy nhất cha tôi để lại. Và bởi vì... tôi muốn chứng minh rằng ông ấy không phải là kẻ phản bội."
Mưa vẫn rơi. Tiếng mưa lộp bộp trên mái tôn giờ đây nghe như tiếng thở dài của chính con thuyền – một tiếng thở dài đã kéo dài suốt hơn mười năm, chưa từng được ai lắng nghe. Tôi ngồi đó, trong ánh đèn vàng vọt, và lần đầu tiên sau nhiều năm, tôi cho phép mình cảm thấy một điều gì đó khác ngoài giận dữ.
Đó là một nỗi đau rất lạ – không phải đau vì bị phản bội, mà đau vì nhận ra mình đã phán xét quá nhanh.
Đêm ấy, tôi không về khách sạn. Tôi ngồi lại xưởng, trên chiếc ghế gỗ ọp ẹp, và nhìn Hải Yến tiếp tục công việc của mình. Cô không nói thêm gì nữa, chỉ lặng lẽ đánh bóng từng thanh gỗ, kiểm tra từng đường vân, vá lại từng vết nứt nhỏ nhất. Đôi tay cô thoăn thoắt, nhưng tôi biết, trong lòng cô, mọi thứ không hề bình yên như vẻ ngoài cô thể hiện.
Tôi trằn trọc suốt đêm. Những lời Hải Yến nói cứ lặp đi lặp lại trong đầu tôi: "Ông ấy xin lỗi...", "Nếu tôi kịp quay lại...", "Đừng giận sai người..." Và câu hỏi mà tôi chưa từng dám đối diện: Nếu cha cô không phải là kẻ phản bội, vậy ai mới là người đã gây ra tất cả? Cha tôi? Hay chính gia đình tôi?
Sáng hôm sau, khi cơn mưa đã tạnh và nắng bắt đầu xuyên qua những kẽ ván, tôi đưa ra một quyết định mà chính tôi cũng không ngờ tới. Tôi gọi cho Chính Đình – người chú đã thúc ép tôi phá bỏ xưởng thuyền suốt những ngày qua – và nói, giọng bình tĩnh đến lạ:
"Cháu tạm dừng mọi thủ tục phá dỡ."
Đầu dây bên kia im lặng một giây. Rồi giọng Chính Đình vang lên, sắc lạnh như dao: "Cháu điên rồi. Hợp đồng đã ký, đối tác đã chốt. Cháu định làm gì? Chơi trò mạo hiểm với gia tộc à?"
Tôi không trả lời. Tôi chỉ cúp máy, và nhìn ra ngoài cửa sổ. Ngoài kia, Hải Yến đã dậy từ sớm, đang đứng trên giàn giáo, tay cầm cây cọ sơn. Cô không biết tôi vừa làm gì. Cô không biết rằng, chỉ với một cuộc gọi, tôi đã đặt mình vào thế đối đầu với chính gia tộc của mình.
Nhưng tôi biết. Và lần đầu tiên, tôi không cảm thấy sợ hãi khi làm điều gì đó mà mình chưa hiểu hết.
Buổi chiều hôm ấy, tôi quay lại xưởng. Hải Yến vẫn đang làm việc, như thể cô chưa từng rời đi, như thể thời gian trong xưởng này luôn đứng yên. Khi tôi bước vào, cô ngước lên, và tôi thấy trong mắt cô một tia ngạc nhiên – có lẽ cô không nghĩ tôi sẽ quay lại sớm như vậy.
"Tôi đã tạm dừng việc phá dỡ," tôi nói, không vòng vo.
Hải Yến dừng tay. Cây cọ sơn lơ lửng trên không trung. Cô nhìn tôi, và tôi không đọc được cảm xúc nào trong đôi mắt ấy – không vui mừng, không nhẹ nhõm, chỉ có một sự dè chừng rất khẽ, như thể cô đang chờ đợi một cái bẫy nào đó.
"Tại sao?" Cô hỏi.
"Tại vì tôi muốn biết sự thật," tôi đáp. "Toàn bộ sự thật. Không chỉ về con thuyền, mà còn về cha tôi, về cha cô, về những gì đã xảy ra trong đêm tai nạn đó."
Hải Yến im lặng. Cô đặt cây cọ xuống, lau tay vào chiếc tạp dề cũ, rồi bước về phía tôi. Khi cô dừng lại, chỉ cách tôi chưa đầy một mét, tôi mới nhận ra mắt cô đã đỏ hoe từ lúc nào.
"Anh có chắc mình muốn biết không?" Cô hỏi, giọng run nhẹ. "Có những sự thật, một khi đã biết, sẽ không bao giờ quên được. Có những vết thương, một khi đã mở ra, sẽ không bao giờ lành."
Tôi không trả lời ngay. Tôi nhìn cô – nhìn đôi mắt đã che giấu quá nhiều nỗi đau, nhìn bàn tay đầy vết chai đã dành cả thanh xuân để giữ lại một con thuyền, nhìn sợi dây chuyền vỏ ốc lấp ló dưới cổ áo. Và tôi nhận ra, dù tôi có muốn hay không, mọi thứ đã thay đổi từ khoảnh khắc tôi bước chân vào xưởng thuyền này.
"Tôi không có lựa chọn nào khác," tôi nói, và chính tôi cũng ngạc nhiên với sự bình tĩnh trong giọng mình. "Nếu tôi phá nó bây giờ, tôi sẽ hối hận cả đời. Và tôi đã có quá đủ những hối hận rồi."
Hải Yến không nói gì. Cô chỉ đứng đó, im lặng, và để mặc cho những giọt nước mắt đầu tiên lăn xuống má. Nhưng cô không lau đi. Cô để chúng rơi tự do, như thể sau quá nhiều năm, cô đã quá mệt mỏi với việc phải tỏ ra mạnh mẽ.
Tôi bước đến gần hơn. Tôi không chạm vào cô – tôi không dám. Nhưng tôi đứng đó, đủ gần để nghe thấy tiếng thở của cô, và để cô biết rằng, dù thế nào đi nữa, cô không đơn độc trong cuộc chiến này.
"Cảm ơn anh," cô thì thầm, giọng vỡ ra như một mảnh gỗ mục. "Vì đã không phá nó."
Tôi không đáp. Tôi chỉ đứng đó, trong ánh chiều tà đang dần buông, và để mặc cho lòng mình lắng xuống – lần đầu tiên sau rất nhiều năm, tôi không còn muốn rời đi ngay lập tức nữa.
Nhưng rồi, như một cơn gió bất chợt, giọng Hải Yến lại vang lên – lần này không còn run rẩy, mà sắc lạnh như một lưỡi dao:
"Nhưng đừng nghĩ tôi sẽ nói cho anh mọi thứ dễ dàng như vậy."
Tôi khựng lại. Cô lau nước mắt bằng mu bàn tay, và khi ngước lên nhìn tôi, đôi mắt ấy đã trở về vẻ cứng cỏi quen thuộc – thứ ánh nhìn mà tôi đã gặp trong lần đầu tiên, khi cô đứng trên giàn giáo và thách thức tôi bằng câu nói "Anh về đây để phá nó, đúng không?"
"Anh muốn biết sự thật," cô nói, giọng đều đều. "Vậy thì anh phải tự mình tìm ra. Tôi sẽ không kể cho anh nghe đâu. Anh sẽ phải đọc, phải hỏi, phải đối diện với từng mảnh ghép một. Và khi nào anh thực sự sẵn sàng – không phải để trả thù, mà là để tha thứ – thì lúc đó, tôi mới nói."
Tôi nhìn cô, và lần đầu tiên, tôi thấy một sự kính nể kỳ lạ dành cho cô gái nhỏ nhắn này. Cô không cần tôi thương hại. Cô không cần tôi bảo vệ. Cô chỉ cần tôi đủ can đảm để đối diện với quá khứ – can đảm theo cách mà chính cô đã làm suốt ba năm qua.
"Được," tôi nói, và nhận ra mình đã mỉm cười – một nụ cười rất nhẹ, gần như không thể nhận ra. "Tôi sẽ tự tìm."
Hải Yến gật đầu. Rồi cô quay lưng, bước về phía con thuyền. Nhưng trước khi khuất vào bóng tối của khoang lái, cô dừng lại, và nói mà không quay đầu:
"Có một điều anh nên biết. Cha anh không phải là người duy nhất muốn giữ con thuyền này. Cha tôi cũng vậy. Và ông ấy đã chết vì nó – không phải vì bệnh tật, mà vì một lời nguyền mà ông ấy không bao giờ hóa giải được."
Tôi sững người. Nhưng trước khi tôi kịp hỏi thêm, Hải Yến đã biến mất sau cánh cửa khoang lái. Chỉ còn lại tiếng mưa rơi lộp bộp trên mái tôn, và trong lồng ngực tôi, một nhịp đập vừa lạc hẳn đi.
Tôi đứng đó, giữa xưởng thuyền cũ kỹ, và nhìn ra ngoài trời mưa. Nước vẫn rơi, nhưng tôi không còn cảm thấy lạnh nữa. Tôi chỉ cảm thấy một điều gì đó đang trỗi dậy trong lòng mình – một sự tò mò, một nỗi đau, và một quyết tâm mà tôi chưa từng có trước đây.
Tôi sẽ tìm ra sự thật. Không phải vì tôi muốn trả thù. Mà vì tôi muốn biết, liệu cha tôi có thực sự là một kẻ phản bội, hay chỉ là một người đàn ông đã phạm sai lầm và dành cả đời để hối hận. Và tôi muốn biết, liệu tôi có thể tha thứ cho ông ấy – như cách Hải Yến đã tha thứ cho cha mình.
Nhưng trước khi tôi kịp rời đi, một cơn gió mạnh thổi qua, cuốn theo mùi biển mặn và một thứ gì đó khác – mùi gỗ ải cũ kỹ, mùi dầu trai đã khô, và mùi của một lời nguyền vẫn còn treo lơ lửng trên con thuyền. Tôi ngoái lại, và thấy _Cánh Buồm Tai Ương_ vẫn nằm đó, im lìm như một con mắt đen đang từ từ mở ra.
Và trong khoảnh khắc ấy, tôi chợt hiểu: Con thuyền này không phải là điềm rủi. Nó là một lời nhắc nhở. Một lời nhắc nhở rằng quá khứ không bao giờ chết, và những bí mật, dù có bị chôn vùi sâu đến đâu, cũng sẽ có ngày trồi lên mặt nước – như một con thuyền đã nằm im quá lâu, cuối cùng cũng tìm thấy cách để ra khơi.
Tôi bước ra ngoài mưa. Nước thấm ướt vai áo, nhưng tôi không rời đi ngay lập tức. Tôi đứng đó, trước cánh cổng xưởng hoen rỉ, và để mặc cho mưa rơi – lần đầu tiên sau nhiều năm, tôi không còn muốn chạy trốn khỏi những gì mình chưa hiểu hết.
Bởi tôi biết, ngày mai, tôi sẽ quay lại.
Chia sẻ cảm nhận và sở thích của bạn với cộng đồng Sâu Truyện