Chương 8/12 · Cánh buồm tai ương
Tác giả: Sâu Yêu
Cô sốt mê man, tay vẫn nắm chặt mảnh vải buồm như bám lấy sợi dây cuối cùng. Tôi ngồi bên giường, nhìn gương mặt đỏ bừng vì nóng mà thấy lòng mình nguội lạnh hẳn đi.
Đã hai ngày kể từ đêm trên bãi biển. Khi tôi dìu cô đứng dậy, cơn gió biển lồng lộng thổi tới, Hải Yến run bắn. Tôi cởi áo khoác choàng lên vai cô, nhưng răng cô vẫn va vào nhau lập cập. Đến cổng nhà, bà Trương đã đợi sẵn với ánh mắt không hỏi nhưng hiểu hết. Bà không nói gì, chỉ lặng lẽ dắt con gái vào, và để cửa mở cho tôi theo sau.
Sáng hôm sau, Hải Yến không dậy nổi. Bác sĩ trạm xá nói cảm lạnh nặng cộng với kiệt sức. Suốt tháng qua, cô làm việc mười hai tiếng mỗi ngày, ăn uống thất thường, chưa một lần than mệt. Ngay cả cơn sốt này có lẽ cũng đã âm ỉ từ lâu, chỉ chực chờ khoảnh khắc cô buông lỏng.
Giờ đây, Hải Yến nằm thiêm thiếp trên chiếc giường gỗ kê sát cửa sổ. Mảnh vải buồm trong tay là mảnh cuối cùng cô khâu dở đêm ấy, trước khi gục xuống. Tôi nhẹ nhàng gỡ từng ngón tay cô ra, nhưng cô càng nắm chặt hơn, môi mấp máy gì như mơ.
Bà Trương mang vào tô cháo gà còn nóng hổi. Mùi gừng tươi sực lên. “Thằng bé ăn đi. Cả đêm không ngủ, giờ lại nhịn đói nữa à.”
Tôi lắc đầu, mắt vẫn không rời khỏi Hải Yến. “Để cháu ngồi thêm lát nữa.”
Bà đặt tô cháo xuống bàn, tiếng sứ va vào gỗ nghe khô khốc. Trước khi ra ngoài, bà dừng lại một thoáng, bàn tay nhăn nheo khẽ vuốt tóc con gái. Tôi thấy mắt bà đỏ hoe, nhưng nếp nhăn nơi khóe môi lại giãn ra như thể đang mỉm cười. Có lẽ, đã rất lâu rồi mới có người ngồi bên giường con gái bà như thế này.
Tôi nhìn ra cửa sổ. Sương biển dày đặc che mờ cả con thuyền gần đó. Chỉ thấy thấp thoáng đường cong mạn gỗ, như một lời thì thầm dang dở. Tôi lấy từ túi áo chiếc khăn tay của mẹ – vẫn còn vương mùi gỗ trầm từ hôm băng vết thương cho Hải Yến. Ngón tay tôi lần theo sợi chỉ thêu tên mẹ đã sờn cũ: “Như Mai”. Mẹ cũng từng ngồi bên cửa sổ như thế này, nhìn ra xưởng thuyền, tay thoăn thoắt thêu. Ngày ấy tôi còn nhỏ, chỉ thắc mắc sao mẹ không thêu chim én, mà lại chọn một nhành mai trắng. Mẹ bảo, hoa mai nở giữa lạnh, vươn lên từ cành tưởng như đã chết.
Tôi rút cây bút bi trong túi, rồi với tay lấy tờ hóa đơn cũ trên bàn. Mặt sau còn trắng. Tôi bắt đầu phác thảo. Không phải một tòa nhà kính chọc trời, không phải khu phức hợp bê tông. Tôi vẽ cổng xưởng cũ được giữ nguyên lớp rỉ sét, bên trong là những gian trưng bày gỗ thuyền, dụng cụ đóng thuyền. Tôi vẽ con đường lát đá dẫn ra bến nước, nơi Cánh Buồm Tai Ương nổi bật giữa những mô hình thuyền cổ. Tôi vẽ cả một góc nhỏ bán trà gừng cho khách du lịch, và một tấm biển gỗ ghi: “Bảo tàng Nghề Thuyền – nơi quá khứ không bị phá bỏ.”
Ngòi bút chạy trên giấy, tim tôi cũng đập chậm lại. Lần đầu tiên sau mười mấy năm, tôi không dùng bản vẽ để chiến thắng, để kiểm soát, hay để trốn chạy. Tôi vẽ để giữ lấy một điều gì đó.
Có tiếng gõ cửa nhẹ. Tiểu Phong thò đầu vào, mặt lo lắng. “Anh Viễn, em tìm ra rồi. Người thứ ba… chính là chú của anh.”
Tôi gật đầu, không ngạc nhiên. “Tôi biết.”
Tiểu Phong há hốc miệng. “Anh biết từ khi nào?”
“Từ lúc tôi nghe người thợ già kể về cuộc điện thoại đêm hôm đó.” Tôi gấp tờ giấy phác thảo lại, cẩn thận đút vào túi. “Nhưng giờ chưa phải lúc. Hải Yến còn chưa tỉnh.”
Cậu ấy im lặng một lúc, rồi thở dài. “Vậy giờ anh định tính sao? Sáng nay em thấy xe của luật sư nhà họ Lục đậu trước cổng xưởng. Chú Chính Đình hình như muốn khởi kiện đòi quyền sở hữu đất.”
“Kệ họ.” Tôi đứng dậy, đi đến bên cửa sổ. Ngoài kia, sương vẫn chưa tan, nhưng tôi biết đằng sau lớp sương ấy, con thuyền đang đợi. “Tôi sẽ không phá xưởng.”
Tôi quay sang nhìn Hải Yến. Sắc mặt cô đã bớt đỏ hơn một chút, hơi thở cũng đều hơn. Có lẽ cơn sốt sắp hạ. Tôi kéo chăn lên ngang vai cô, rồi bước ra ngoài cùng Tiểu Phong.
Ngoài cửa, gió biển thổi ẩm ướt. Tôi đứng dưới mái hiên, tay mân mê tờ giấy phác thảo. “Có một việc cần em giúp.”
“Cái gì cũng được.” Tiểu Phong vỗ ngực.
“Liên lạc với phòng văn hóa huyện, hỏi thủ tục chuyển đổi xưởng tư nhân thành bảo tàng cộng đồng. Và tìm cho anh một đơn vị thi công phục dựng nhà cổ có tâm một chút.”
Tiểu Phong tròn mắt. “Bảo tàng? Anh muốn làm bảo tàng thật à?”
“Ừ.” Tôi nhìn ra phía con thuyền. “Cánh Buồm Tai Ương đáng được nhìn thấy mặt trời. Và xưởng này cũng vậy.”
Tiểu Phong bật cười, cái cười sảng khoái tôi chưa từng thấy. “Em biết mà! Em luôn tin anh sẽ không giống những người khác trong dòng họ.” Rồi cậu ấy chạy biến ra cổng, để lại tôi với màn sương đang loãng dần.
Tôi trở vào phòng. Bà Trương đã soạn sẵn một chậu nước ấm và chiếc khăn bông sạch. Bà nhìn tôi, ánh mắt sâu thẳm: “Cảm ơn cậu đã ở lại.”
“Là cháu muốn ở lại, bác ạ.” Tôi nhúng khăn, vắt khô, rồi nhẹ nhàng lau trán cho Hải Yến.
Cử động ấy hình như làm cô tỉnh. Hải Yến khẽ cựa mình, hàng mi run run. Tôi vội dừng tay, tim như ngừng đập.
Cô chậm rãi mở mắt. Đôi mắt long lanh vì sốt, nhưng trong veo đến lạ. Mất một lúc cô mới nhận ra tôi. Môi cô mấp máy: “Anh… sao anh còn ở đây?”
“Anh chưa đi.” Tôi cất giọng khàn khàn vì thiếu ngủ. “Em sốt hai ngày rồi. Bác sĩ nói phải nghỉ ngơi.”
Cô nhìn quanh, rồi nhìn xuống bàn tay mình vẫn đang nắm chặt mảnh vải buồm. Cô thả lỏng những ngón tay, vẻ mặt vừa ngỡ ngàng vừa áy náy. “Còn con thuyền…”
“Nó vẫn ổn. Sáng nay anh đã kiểm tra. Lớp sơn cuối cùng đã khô hẳn.” Tôi ngập ngừng một lát, rồi lấy tờ phác thảo trong túi ra. “Còn nữa. Anh có cái này muốn cho em xem.”
Tôi trải tờ giấy nhàu nát lên chăn. Những nét bút vội vàng, xiêu vẹo, nhưng vẫn đủ để thấy được một khung cảnh khác hẳn. Không còn là xưởng thuyền mục nát chờ bị san phẳng, mà là một nơi tràn ngập ánh sáng và cây xanh. Con thuyền nằm trang trọng giữa khu trưng bày, và phía sau nó, tôi vẽ một dòng chữ nhỏ: “Vì những gì không thể chìm.”
Hải Yến nhìn tờ giấy rất lâu. Bàn tay run run lướt trên nét vẽ, dừng lại ở mũi thuyền – nơi tôi phác lại cánh buồm “Tai Ương” với những đường chỉ khâu quen thuộc. Mắt cô đỏ hoe, nhưng lần này không phải vì nước mắt đau đớn.
“Anh làm thật sao?” Giọng cô khàn đặc.
Tôi không trả lời. Tôi chỉ đưa tay lên, nhẹ nhàng gỡ sợi tóc mai còn dính bết trên trán cô vì mồ hôi. Ngón tay tôi chạm vào làn da vẫn còn hơi nóng, nhưng không rụt lại.
Ngoài kia, sương đang tan dần. Từng mảng trắng xóa tách ra, hé lộ hình hài con thuyền đã gần như nguyên vẹn sau mấy tháng phục chế. Gỗ lim ánh lên màu nâu mật dưới nắng mai, cánh buồm cuộn tròn như chờ ngày giương lên.
Tôi thấy bà Trương đứng ở ngưỡng cửa, tay bưng khay cháo mới. Bà nhìn chúng tôi, rồi lặng lẽ quay đi, giấu một nụ cười rất khẽ. Tiếng chân bà nhẹ tênh trên nền gạch cũ.
Hải Yến chớp mắt, giọt nước mắt cuối cùng rơi xuống thấm vào tờ giấy, làm nhòe đi một góc nhỏ nơi tôi vẽ mũi thuyền. Cô khẽ gật đầu – cái gật đầu rất nhẹ, như cái cách cô đã đồng ý trên bãi biển tối hôm ấy. Nhưng lần này, trong mắt cô có ánh lên một niềm tin mới.
Tôi nắm lấy bàn tay cô, không phải để băng bó, mà để giữ chặt. Bàn tay đầy vết chai mỏng run run trong tay tôi, rồi từ từ siết lại, như thể cuối cùng đã dám tin rằng không phải mọi bến đỗ đều là dối trá.
Cửa sổ phòng bệnh bật mở vì một cơn gió. Gió mang theo mùi muối và mùi gỗ mới, tràn vào căn phòng nhỏ. Tôi nhìn ra, thấy cánh buồm đang phần phật trong sương, như vẫy gọi. Và lần đầu tiên, tôi không còn cảm thấy mình là kẻ lạc lối.
Chia sẻ cảm nhận và sở thích của bạn với cộng đồng Sâu Truyện