Chương 9/12 · Cánh buồm tai ương
Tác giả: Sâu Yêu
Lớp sơn cuối cùng được quét lên mũi thuyền khi mặt trời khuất sau dãy núi. Hải Yến lùi lại, mắt long lanh. Viễn đứng sau cô, lặng lẽ đặt tay lên vai cô – một cái chạm nhẹ như gió, nhưng cả hai đều không muốn rời.
Mùi sơn mới quyện trong gió chiều, lành lạnh và hăng hắc. Nó khác hẳn mùi gỗ mục và dầu trai cũ kỹ đã ám vào từng thớ tường xưởng suốt mấy tháng qua. Tôi hít một hơi dài, cảm nhận lồng ngực mình căng lên theo một cách rất lạ – cứ như thể mùi hương ấy là thứ oxy đầu tiên tôi thực sự hít vào sau rất nhiều năm.
Hải Yến lùi thêm một bước, suýt vấp vào thùng sơn dưới chân. Tôi giữ vai cô chặt hơn một chút, đủ để cô đứng vững. Cô không quay lại, nhưng tôi nghe rõ tiếng cô thở ra – một hơi thở dài như trút cả gánh nặng.
"Xong rồi." Giọng cô run run. "Em không nghĩ là có ngày này."
Tôi không đáp. Bàn tay tôi vẫn đặt trên vai cô, cảm nhận hơi ấm từ làn da xuyên qua lớp áo vải mỏng. Những ngón tay tôi không gõ nhịp. Chúng im lặng, bất động, như thể chính chúng cũng hiểu rằng giây phút này không cần bất kỳ chuyển động thừa thãi nào.
Con thuyền nằm im trên đà kê, toàn thân phủ một màu nâu trầm bóng nhẹ dưới ánh đèn vàng vọt. Những đường gỗ cong mềm mại chạy dọc thân, những mối nối kín khít đến mức khó mà tin được chúng từng rời rạc, mục ruỗng. Cánh buồm đã được khâu xong từ hôm trước, giờ cuộn gọn trên cột buồm, chờ ngày căng gió.
Cô quay lại, mũi dính một vệt sơn nhỏ màu nâu nhạt. Tôi đưa ngón tay cái lên, quẹt nhẹ vào chóp mũi cô trước khi kịp nghĩ. Động tác nhanh và tự nhiên đến mức chính tôi còn ngạc nhiên. Hải Yến chớp mắt, rồi bật cười – tiếng cười trong trẻo, không che giấu, vang lên giữa không gian tĩnh mịch của xưởng cũ.
"Anh quẹt mạnh quá." Cô lấy tay áo lau mũi, nhưng vẫn cười.
Tôi thu tay về, đút vào túi áo khoác. Nhưng tôi không nhìn đi chỗ khác. Ánh mắt tôi dừng lại trên khuôn mặt cô – gò má ửng hồng vì nắng chiều, vài sợi tóc mai lòa xòa trước trán, và đôi mắt đen lấp lánh thứ ánh sáng mà trước đây tôi chưa từng thấy. Không phải niềm vui đơn thuần. Cũng không phải sự nhẹ nhõm. Đó là một niềm tin vừa được nhen lên, còn yếu ớt nhưng đã bắt đầu cháy.
Những ngày cuối cùng của công việc phục chế trôi qua trong một nhịp điệu kỳ lạ. Chúng tôi dậy từ năm giờ sáng, khi sương còn dày đặc trên mặt biển và tiếng còi tàu xa vọng lại như những lời gọi mơ hồ. Hải Yến pha trà gừng trong chiếc ấm cũ kỹ của cha cô, thứ trà màu hổ phách, cay nồng và ấm, luôn được rót đầy trong hai chiếc cốc men sứt miệng đặt cạnh nhau trên bàn gỗ.
Nhưng từ tuần trước, tôi đã là người pha trà.
Lần đầu tiên tôi tự tay đun nước và cho gừng vào ấm, Hải Yến đang mải mê chà nhẵn một thanh gỗ lim dùng làm tay vịn khoang lái. Cô không ngẩng lên, chỉ nói vọng ra: "Anh nhớ đừng cho nhiều gừng quá, sẽ đắng." Rồi cô dừng tay, quay lại nhìn tôi với vẻ ngạc nhiên thực sự khi thấy tôi lóng ngóng đổ nước sôi. "Anh... tự pha đấy à?"
"Ừ." Tôi đặt cốc trà xuống cạnh cô. "Tôi học rồi."
Cô nhìn cốc trà, rồi nhìn tôi. Một nụ cười rất nhỏ thoáng qua khóe môi cô, nhưng cô không nói gì thêm. Chỉ cầm lấy cốc trà, thổi nhẹ lớp hơi nóng, và tiếp tục công việc.
Chiều hôm ấy, khi tôi cúi xuống nhặt một con ốc vít rơi, cổ áo sơ mi của tôi bật ra hai cúc trên. Tôi không để ý, mải mê vặn con ốc vào bản lề khoang lái. Hải Yến từ phía sau bước tới, đặt tay lên vai tôi – một cái chạm nhẹ đến mức suýt nữa tôi nghĩ là gió. Rồi những ngón tay cô nhanh nhẹn cài lại hai chiếc cúc áo, động tác thuần thục như thể cô vẫn làm việc này mỗi ngày.
"Gió biển lạnh đấy." Cô nói, giọng nhỏ và đều như đang nhắc một đứa trẻ. "Anh mà ốm thì ai sửa nốt cái khoang này."
Tôi đứng im. Những ngón tay tôi vẫn giữ con ốc vít, nhưng tôi không còn cảm nhận được độ lạnh của kim loại. Tất cả những gì tôi cảm nhận được là hơi ấm từ bàn tay cô khi nó lướt qua cổ áo tôi, rồi rời đi rất nhanh. Khi tôi quay lại, cô đã cúi xuống nhặt chiếc bào gỗ, mặt hơi cúi, nhưng vành tai thì ửng đỏ.
Tôi không nói gì. Nhưng lúc cài nốt con ốc cuối cùng vào bản lề, tôi nhận ra mình đã vặn nó chậm hơn bình thường – như thể muốn kéo dài thêm một chút khoảnh khắc vừa rồi.
Tiểu Phong ghé xưởng vào một buổi chiều không hẹn trước. Cậu ta đứng ở cổng, thở hổn hển, tay cầm chiếc mũ lưỡi trai nhàu nát. Mồ hôi nhễ nhại trên trán dù trời không nóng. Hải Yến đang ngồi trên mũi thuyền, tay mân mê sợi dây chuyền vỏ ốc. Cô nhảy xuống ngay khi thấy vẻ mặt cậu ta.
"Có chuyện gì?" Giọng cô gấp gáp.
Tiểu Phong liếc nhìn tôi, rồi nhìn cô. "Chú của anh Viễn... Lục Chính Đình... vừa liên hệ với bên quản lý đô thị. Họ có thể sẽ đến kiểm tra giấy tờ xưởng trong vài ngày tới. Mình nghe nói ông ta đang vận động để xếp xưởng vào diện giải tỏa khẩn cấp."
Tôi đặt chiếc búa xuống bàn. Tiếng kim loại va vào gỗ vang lên khô khốc. "Bao lâu nữa?"
"Có thể ba ngày. Cũng có thể sớm hơn." Tiểu Phong lau mồ hôi trên trán. "Em chỉ nghe loáng thoáng từ anh bạn làm ở phường. Nhưng chắc chắn là có động tĩnh."
Hải Yến quay sang nhìn tôi, lo lắng hiện rõ trên mặt. Nhưng tôi chỉ gật đầu. Một cái gật đầu chậm rãi.
"Để tôi lo."
Tôi nói vậy, nhưng trong lòng tôi biết rõ Chính Đình không phải dạng người sẽ dừng lại. Những gì ông ta đã làm – ép cha Hải Yến ký hợp đồng, che giấu sự thật về vật liệu kém chất lượng, và giờ đây là tìm cách phá hủy nốt những gì còn sót lại – tất cả đều là những mắt xích trong cùng một chuỗi tham vọng. Nhưng tôi không nói ra điều đó. Không phải lúc này. Không phải khi Hải Yến vừa quét xong lớp sơn cuối cùng, và niềm tin trong mắt cô vẫn còn mong manh như lớp sơn chưa khô hẳn.
Buổi tối hôm ấy, khi Hải Yến đã về nhà, bà Trương bất ngờ ghé xưởng. Tôi đang ngồi một mình trên đà kê, nhìn con thuyền dưới ánh đèn mờ. Bà bước vào rất khẽ, tay cầm một chiếc túi vải nhỏ. Chiếc túi đựng vài nắm gạo và một ít muối biển – theo phong tục, ngư dân thường rắc muối và gạo quanh thuyền mới để cầu may mắn.
Bà không nói gì ngay. Chỉ lặng lẽ đặt chiếc túi xuống cạnh tôi, rồi ngồi lên chiếc ghế gỗ ọp ẹp đối diện. Ánh đèn hắt lên khuôn mặt bà những nếp nhăn sâu, nhưng đôi mắt bà – đôi mắt giống hệt Hải Yến – vẫn sáng và tĩnh lặng như mặt biển đêm.
"Cảm ơn cậu." Bà nói, giọng chậm và ấm như than củi âm ỉ. "Cảm ơn vì đã ở lại."
Tôi không biết nói gì. Những lời cảm ơn, với tôi, luôn là thứ gì đó xa lạ. Tôi không quen nhận chúng, cũng không quen trao đi. Nhưng bà Trương không cần tôi đáp. Bà nhìn con thuyền, rồi nói tiếp, như thể đang kể một câu chuyện cũ.
"Hồi nó còn sống, chồng tôi vẫn thường nói... một con thuyền dù có bị bỏ mặc bao lâu, chỉ cần có người sửa, nó sẽ lại ra khơi được. Nhưng người sửa thì không phải ai cũng đủ can đảm. Vì sửa thuyền là phải chạm vào những vết nứt. Phải nhìn cho rõ nó đã gãy ở đâu. Nhiều người sợ nhìn thấy vết nứt, nên họ chọn cách đập bỏ."
Bà ngừng một lát, rồi quay sang tôi. "Cậu không đập bỏ. Cậu đã nhìn cho rõ. Điều đó... không phải ai cũng làm được."
Tôi cúi đầu, nhìn xuống bàn tay mình – bàn tay giờ đã có vài vết chai mỏng vì cầm bào gỗ và búa đóng đinh. Những vết chai ấy không giống Hải Yến, nhưng tôi nhận ra chúng. Tôi đã nhìn thấy chúng mỗi sáng khi rửa mặt, mỗi tối khi pha trà. Chúng là bằng chứng duy nhất cho thấy tôi đã thực sự ở đây, thực sự chạm vào từng thanh gỗ, từng mối nối, từng vết thương của con thuyền này.
Tôi ngước lên. "Bác Trương..."
Nhưng bà đã đứng dậy, chỉnh lại chiếc khăn trên vai. "Muộn rồi. Tôi về đây. Cậu nhớ khóa cổng cẩn thận."
Bà đi rồi, mùi muối biển từ chiếc túi vải vẫn còn vương trong không khí. Tôi ngồi đó thêm một lúc lâu, nhìn con thuyền, và lần đầu tiên trong đời, tôi không cảm thấy mình cần phải kiểm soát bất cứ điều gì.
Nhưng biển không bao giờ cho người ta yên ổn quá lâu.
Sáng hôm sau, khi chúng tôi đang kiểm tra lại hệ thống bánh lái, chiếc radio cũ trong góc xưởng – thứ mà ông lão công nhân vẫn thường mở để nghe tin tức – đột ngột phát ra bản tin khẩn. Giọng người dẫn chương trình rè rè, ngắt quãng vì sóng: "Bão số 9... cường độ mạnh cấp 12, giật cấp 14... dự kiến vào bờ trong 36 giờ. Ngư dân khẩn trương neo đậu tàu thuyền... Các vùng ven biển cần chủ động sơ tán..."
Hải Yến buông rơi cây cọ sơn. Nó lăn trên sàn bê tông, để lại một vệt nâu dài như vết thương hở. Cô quay sang nhìn tôi, mặt tái nhợt.
"Cánh Buồm Tai Ương... nó chưa từng ra biển. Liệu nó có chịu nổi không?"
Tôi nhìn con thuyền. Lớp sơn đã khô, bóng nhẹ dưới ánh đèn. Những đường gỗ cong mềm mại, những mối nối kín khít. Nó trông thật vững chãi, thật bình yên. Nhưng tôi biết, biển không quan tâm đến vẻ ngoài. Biển chỉ thử thách những gì đã từng bị tổn thương.
Tôi không trả lời Hải Yến. Nhưng bàn tay tôi – vẫn đặt trên vai cô từ lúc nào – siết chặt hơn một chút. Đủ để cô không run, đủ để tôi không quay đi, đủ để cả hai cùng nhìn thẳng vào con thuyền và biết rằng ngày phán quyết cuối cùng đã đến gần hơn bao giờ hết.
Ngoài kia, gió bắt đầu nổi lên. Tiếng sóng vọng vào từ bãi xa, mỗi lúc một rõ hơn, như nhịp đập của một trái tim khổng lồ đang dần thức giấc.
Chia sẻ cảm nhận và sở thích của bạn với cộng đồng Sâu Truyện