Chương 11/16 · Mộng hồi Đại Tống: Một kiếp hồng nhan, Vạn dặm phong ba
Tác giả: Sâu Yêu
Trăng lên cao trên thành Đồng Quan.
Tri Viễn đứng tựa lưng vào tường đá, mắt không rời thiếu nữ bên cạnh. Vãn Nguyệt ngồi trên mép tường thành, hai chân thả xuống phía vực tối, ngón tay vô thức vẽ những đường không rõ hình thù lên mặt đá sần sùi. Gió biên ải thổi qua, mang theo mùi cát khô và mùi hoa quế dại mọc hoang dưới chân thành.
Anh đã mất gần hai canh giờ để đánh lạc hướng đám lính canh của Triệu Cảnh. Một bó đuốc đặt sai chỗ. Một tiếng động giả ở góc thành phía tây. Vài câu thì thầm cố ý để gió cuốn vào tai lính gác về "kẻ lạ mặt đang lảng vảng gần cổng sau". Đủ để bọn họ dồn về hướng ngược lại, để lại khoảng tường thành phía đông trống trải dưới trăng.
Giờ thì chỉ còn hai người. Và màn đêm. Và những vì sao lạnh như mảnh băng vỡ trên nền trời Đại Tống.
"Ngươi không cần phải làm vậy," Vãn Nguyệt nói, giọng nhẹ như gió thoảng qua khe đá. Nàng không nhìn anh. Mắt nàng dõi theo một vì sao đang chao đảo ở chân trời phía tây. "Đưa ta ra ngoài thành giữa đêm... lỡ Triệu Cảnh phát hiện..."
"Hắn sẽ không phát hiện."
"Sao ngươi chắc chắn thế?"
Tri Viễn im lặng một lúc. Rồi khẽ nhếch môi: "Vì ta đã đếm. Mười hai lính canh. Sáu người đổi gác vào giờ Tý. Bốn người ở cổng chính. Hai người ở cổng sau. Và tất cả bọn họ đều có thói quen nhìn xuống đất khi bước qua khúc quanh thứ ba – chỗ có mấy tảng đá vỡ dễ vấp chân."
Vãn Nguyệt quay lại nhìn anh. Đôi mắt phượng đen huyền ánh lên dưới trăng, không phải kinh ngạc – mà là một thứ gì đó dịu dàng hơn. "Ngươi đếm cả thói quen của lính canh?"
"Ta đếm mọi thứ," anh nói, giọng thản nhiên như đang kể về thời tiết. "Số bậc thang từ cổng thành lên đến đây là ba mươi bảy. Số mái ngói còn nguyên trên tường thành phía đông là hai trăm lẻ bốn. Số lần nàng thở dài trong ba ngày qua là..."
Anh ngừng lại.
"Là bao nhiêu?"
"Đủ nhiều để ta biết nàng đang sợ."
Nàng không đáp. Gió lại thổi qua, cuốn theo mùi hoa quế dại. Dưới chân thành, tiếng dế bắt đầu kêu rả rích – thứ âm thanh nhỏ nhặt mà người ta chỉ nghe thấy khi đêm đủ yên tĩnh và lòng đủ trống trải.
"Ngày mai..." Vãn Nguyệt mở lời, nhưng rồi lại ngừng. Ngón tay nàng ngừng vẽ lên mặt đá. Thay vào đó, nàng quấn một lọn tóc vào ngón trỏ – thói quen cũ mà Tri Viễn đã học được cách nhận ra từ những ngày đầu ở Biện Kinh. Mỗi lần nàng làm vậy, thường là khi nàng sắp nói ra một điều gì đó khó khăn.
"Ngày mai thì sao?"
"Ngày mai... nếu cánh cổng mở ra... nếu mọi thứ diễn ra đúng như kế hoạch..." Nàng ngước lên nhìn anh. "Ngươi sẽ quay về Thượng Hải chứ?"
Câu hỏi treo lơ lửng giữa họ như một sợi chỉ mỏng manh trong gió. Tri Viễn không trả lời ngay. Anh nhìn xuống bàn tay mình – bàn tay đã quen với những bản vẽ kiến trúc, với những đường nét chính xác đến từng milimét, nhưng giờ đây lại đang run nhẹ dưới ánh trăng.
"Nàng muốn ta quay về không?"
Vãn Nguyệt im lặng rất lâu. Lâu đến mức tiếng dế dưới chân thành kêu thêm được ba đợt. Lâu đến mức một đám mây mỏng trôi qua che khuất nửa vầng trăng, rồi lại trôi đi.
"Không," nàng nói, giọng nhỏ như một lời thú tội. "Nhưng ta không có quyền giữ ngươi lại."
"Tại sao?"
"Vì..." Nàng cắn môi. Những đường hoa văn trên cổ tay nàng như sáng lên dưới ánh trăng – dấu hiệu của lời nguyền đang lan rộng, đang đòi nợ. "Vì thế giới của ngươi là nơi ngươi thuộc về. Còn nơi này... chỉ là một giấc mộng. Và giấc mộng nào rồi cũng sẽ tàn."
Tri Viễn bước đến gần hơn. Anh không chạm vào nàng – không phải vì không muốn, mà vì anh biết nàng cần khoảng cách. Nhưng anh đứng đủ gần để nàng nghe thấy nhịp thở của anh, và để anh có thể nhìn rõ từng sợi tóc mai đang bay trong gió.
"Nàng nói thế giới của ta là nơi ta thuộc về," anh nói, giọng trầm và chậm như đang đọc một bản vẽ. "Nhưng nàng có biết ở Thượng Hải, ta có gì không?"
Nàng lắc đầu.
"Một căn hộ trống. Một bàn làm việc đầy bản vẽ chưa hoàn thành. Một tủ sổ tay đẹp nhưng không dùng hết. Và..." Anh ngừng một nhịp thở. "Và không một ai chờ ta về."
"Nhưng còn gia tộc..."
"Gia tộc họ Lâm không cần ta. Họ chỉ cần cái tên của ta trên bảng vàng danh dự. Còn bản thân ta..." Anh nhếch môi – nụ cười nhạt và buồn như trăng Đồng Quan. "Ta chỉ là một thằng con trai bị mẹ bỏ lại năm bảy tuổi, lớn lên trong những căn phòng quá rộng, và học cách không cần ai cả."
Gió lại thổi. Lần này, nó cuốn theo cả mùi bụi từ lòng đất thành – nơi trận pháp vẫn đang chờ đợi, nơi những linh hồn tộc Tô vẫn đang thì thầm trong bóng tối.
"Nhưng ở đây," Tri Viễn nói tiếp, "ở Đại Tống này... có một người khiến ta không muốn làm kẻ vô hình nữa."
Vãn Nguyệt không nhìn anh. Nhưng bàn tay nàng – bàn tay đang quấn lọn tóc vào ngón trỏ – đột nhiên ngừng lại.
"Ngươi nói vậy... là vì tiền kiếp của ngươi từng yêu chị ta? Hay vì chính ngươi..."
"Vì chính ta."
Anh đáp nhanh đến mức chính mình cũng bất ngờ. Và lần đầu tiên sau nhiều ngày, anh thấy Vãn Nguyệt nhìn thẳng vào mắt anh – không né tránh, không phòng thủ, không lùi bước như những lần trước.
"Ta không nhớ gì về tiền kiếp," anh nói, giọng chắc như những viên đá dưới chân tường thành. "Ta không biết kiếp trước ta là ai, đã làm gì, đã yêu ai. Nhưng ta biết một điều chắc chắn: lần này, người ta chọn ở lại – là chính ta. Không phải vì định mệnh. Không phải vì lời nguyền. Mà vì..."
Anh ngừng lại. Hít một hơi thật sâu – thứ không khí lạnh và khô của biên ải, pha lẫn mùi hoa quế dại mà sau này có lẽ anh sẽ nhớ mãi.
"Mà vì nàng xứng đáng để ta ở lại."
Vãn Nguyệt im lặng. Rồi nàng làm một điều mà Tri Viễn không ngờ tới: nàng đưa tay lên, những ngón tay mảnh mai và lạnh giá, chạm nhẹ vào vết thương đã khô trên má anh – vết thương từ ngày đầu tiên họ gặp nhau ở quán trà ven hồ Biện Kinh, khi một viên đá của đám đông sượt qua má anh và rớm máu.
"Vết thương này..." nàng thì thầm. "Lẽ ra nó phải biến mất khi ngươi tỉnh dậy ở thế giới bên kia."
"Nhưng nó vẫn còn."
"Vì sao?"
Tri Viễn đặt tay mình lên tay nàng – bàn tay to và ấm, trái ngược hẳn với những ngón tay lạnh ngắt của nàng. "Vì ranh giới giữa hai thế giới đang mỏng dần. Và vì..." Anh nhìn vào mắt nàng. "Vì có những vết thương không cần biến mất. Chúng nhắc ta rằng ta đã từng ở đây, đã từng gặp nàng, và đã từng chảy máu vì nàng."
Nàng rụt tay về. Nhưng không phải vì sợ hãi. Mà vì nàng đang cố giấu đi những giọt nước mắt vừa chực trào ra nơi khóe mắt.
"Ngươi thật kỳ lạ," nàng nói, giọng run nhẹ. "Ở thế giới của ngươi... người ta có tin vào kiếp sau không?"
Tri Viễn im lặng rất lâu. Anh nhìn lên bầu trời Đồng Quan – nơi những vì sao đang thưa dần, nơi vầng trăng đang ngả về phía tây, nơi bóng tối của biên ải trải dài như một lời nhắc nhở về những điều sắp đến.
"Có," cuối cùng anh đáp. "Nhưng họ gọi nó bằng một cái tên khác."
"Tên gì?"
"Hy vọng."
Nàng chớp mắt. Một giọt nước mắt – giọt đầu tiên kể từ đêm chị gái mất – lăn xuống má nàng, rồi rơi xuống mặt đá sần sùi dưới chân tường thành.
"Hy vọng..." nàng lặp lại, như thể đang nếm thử vị của từ đó trên đầu lưỡi. "Vậy ở thế giới của ngươi, hy vọng có hình dạng gì?"
"Có lẽ là một cuốn sổ tay cũ," anh nói, khóe môi khẽ nhếch lên – nụ cười đầu tiên của anh trong nhiều ngày. "Hoặc một cô gái cao gầy với đôi mắt phượng đen huyền. Hoặc..."
"Hoặc?"
"Hoặc một đêm trăng trên tường thành, khi không ai nhắc đến lời nguyền hay cái chết, và tất cả những gì còn lại chỉ là tiếng dế, mùi hoa quế, và..."
Anh không nói hết câu. Nhưng nàng hiểu. Và lần đầu tiên – lần đầu tiên trong suốt mười chín năm cuộc đời, kể từ khi nàng bắt đầu mơ thấy những điềm báo chết chóc – Vãn Nguyệt mỉm cười.
Đó không phải nụ cười của một thiếu nữ đang yêu. Cũng không phải nụ cười của kẻ đã chấp nhận số phận. Đó là nụ cười của một người vừa nhận ra rằng mình không còn cô độc nữa – rằng có một kẻ ngoại lai từ thế giới khác, một kẻ đáng lẽ phải biến mất như tất cả những người từng đến gần nàng, đã chọn ở lại. Không phải vì định mệnh buộc phải ở lại. Mà vì anh muốn thế.
"Nếu có kiếp sau," nàng nói, giọng nhẹ như một lời nguyện cầu gửi vào gió, "hãy tìm ta trước khi mưa tạnh."
Tri Viễn không đáp. Anh chỉ siết chặt tay nàng hơn – bàn tay to và ấm, những ngón tay đan vào nhau như thể họ đã làm điều này từ rất nhiều kiếp trước. Và có lẽ họ đã từng. Có lẽ ở một kiếp nào đó, một thư sinh và một thiếu nữ mang lời nguyền cũng đã từng ngồi bên nhau trên một bức tường thành như thế này, dưới cùng một vầng trăng, và cùng hứa hẹn những điều mà họ biết sẽ không bao giờ thành hiện thực.
Nhưng lần này thì khác. Lần này, anh sẽ không biến mất.
Trăng Đồng Quan lạnh và sáng như một lưỡi dao. Gió biên ải vẫn thổi, cuốn theo mùi cát và mùi máu khô từ trận pháp dưới lòng đất. Nhưng trên tường thành, trong khoảnh khắc này, không ai nhắc đến ngày mai. Không ai nhắc đến cánh cổng sắp mở ra. Không ai nhắc đến kế hoạch thứ hai mà Tri Viễn đã giấu kín trong lòng – kế hoạch mà nếu nàng biết, nàng sẽ không bao giờ để anh thực hiện.
Thay vào đó, họ nói về những điều nhỏ nhặt. Về việc Tri Viễn ghét ăn rau mùi từ kiếp trước – một điều mà chính anh cũng không hiểu vì sao mình biết. Về tiếng dế dưới chân tường thành, thứ âm thanh mà ở Thượng Hải không bao giờ có. Về mùi hoa quế trong gió – mùi hương giống hệt cuốn sổ bìa da cổ, giống hệt mùi hương đã dẫn anh vào tiệm đồ cổ của Lão Quản trong một chiều mưa Thượng Hải.
"Ngươi có nhớ lần đầu tiên gặp ta không?" Vãn Nguyệt hỏi, giọng đã dịu hơn, không còn run rẩy như trước.
"Nhớ. Ở quán trà ven hồ Biện Kinh. Nàng bị ném đá vì tiên tri trúng vụ cháy. Và ta..."
"Và ngươi đã không sợ ta."
"Ta vẫn không sợ nàng."
"Ngay cả bây giờ? Khi ta sắp..."
"Ngay cả bây giờ."
Nàng lại mỉm cười – nụ cười thứ hai trong đêm. Và Tri Viễn nhận ra rằng anh sẽ đánh đổi tất cả – tất cả những bản vẽ ở Thượng Hải, tất cả những cuốn sổ tay đẹp nhưng không dùng hết, tất cả những ký ức về một thế giới không có nàng – chỉ để được thấy nụ cười này thêm một lần nữa.
Gần nửa đêm, gió trở lạnh hơn. Vãn Nguyệt khẽ rùng mình – cơn sốt từ trận pháp dưới lòng đất vẫn chưa hoàn toàn rời bỏ nàng, và những đường hoa văn trên cổ tay nàng giờ đã lan lên đến khuỷu tay, như những rễ cây vô hình đang bám chặt vào da thịt.
"Nàng lạnh rồi," Tri Viễn nói. "Về thôi."
"Chưa muốn về," nàng đáp, giọng bướng bỉnh như một đứa trẻ. "Ta muốn ngồi thêm một lát nữa. Chỉ một lát thôi."
Anh không tranh cãi. Thay vào đó, anh cởi áo ngoài của mình – chiếc áo choàng vải thô màu xám mà anh đã mặc từ ngày đầu tiên đến Đại Tống – và choàng lên vai nàng. Nó quá rộng so với dáng người mảnh mai của nàng, nhưng ấm. Và có mùi của anh – một mùi hương lạ lẫm mà nàng không thể gọi tên, nhưng bằng cách nào đó lại khiến nàng thấy an toàn.
"Cảm ơn," nàng thì thầm.
Anh không đáp. Chỉ ngồi xuống bên cạnh nàng, lưng tựa vào tường đá, mắt nhìn lên bầu trời đêm – nơi những vì sao đang dần tắt, và vầng trăng đang ngả về phía tây như một lưỡi dao sắp rơi xuống.
Một lúc sau, nàng ngủ gục trên vai anh.
Tri Viễn không dám cử động. Anh ngồi yên như một pho tượng, cảm nhận hơi thở đều đặn của nàng phả nhẹ vào cổ mình, cảm nhận sức nặng nhỏ bé của mái đầu đang tựa vào vai anh – một sức nặng mà anh sẵn sàng mang theo đến tận cùng cõi mộng, đến tận khi ký ức về thế giới cũ tan biến hoàn toàn.
Anh không ngủ. Anh sợ nhắm mắt sẽ lãng phí mất một giây được nhìn nàng. Và anh sợ rằng đây có thể là lần cuối cùng – lần cuối cùng nàng ngủ yên trên vai anh, lần cuối cùng họ ngồi bên nhau dưới trăng, lần cuối cùng anh được làm một kẻ ngoại lai không thuộc về nơi nào, nhưng lại thuộc về nàng.
Trăng Đồng Quan lạnh và sáng như một lưỡi dao.
Dưới chân tường thành, tiếng dế vẫn kêu rả rích. Xa hơn, trong lòng đất thành, trận pháp vẫn đang chờ đợi – chờ đợi máu của nàng, chờ đợi sự hy sinh của anh, chờ đợi một cánh cổng sẽ mở ra vào ngày mai.
Nhưng lúc này, trên tường thành, trong khoảnh khắc mong manh giữa đêm và bình minh, tất cả những điều đó không còn quan trọng nữa.
Chỉ còn nàng. Và anh. Và một đêm trăng mà cả hai sẽ không bao giờ quên – ngay cả khi một trong hai người sẽ sớm quên đi tất cả.
Chia sẻ cảm nhận và sở thích của bạn với cộng đồng Sâu Truyện