Chương 12/16 · Mộng hồi Đại Tống: Một kiếp hồng nhan, Vạn dặm phong ba
Tác giả: Sâu Yêu
Bóng tối trong lòng đất thành Đồng Quan đặc quánh như máu đông.
Ngọn đuốc duy nhất run rẩy trong tay tên lính đứng xa nhất, không dám tiến lại gần trận pháp đang rực sáng. Những đường khắc trên nền đá cổ đại bắt đầu chảy, không phải chảy máu, mà chảy một thứ ánh sáng xanh lét như lân tinh. Từng vòng trận pháp xoay chuyển chậm rãi, ken két như bánh răng của một cỗ máy đã ngủ suốt ba trăm năm vừa tỉnh giấc.
Tô Vãn Nguyệt đứng ở tâm trận.
Nàng không mặc y phục thường ngày. Triệu Cảnh đã cho người mang đến một bộ lễ y trắng tinh – màu của tang lễ, màu của vật hiến tế. Mái tóc đen dài xõa ngang lưng, đôi mắt phượng không nhìn ai, không nhìn gì, chỉ dán vào khoảng không trước mặt như đang đọc một thứ chữ viết vô hình.
Lâm Tri Viễn đứng ngoài rìa trận pháp, cách nàng đúng chín bước chân. Chín bước là khoảng cách an toàn tối thiểu để không bị năng lượng trận pháp đánh bật ra. Anh đã tính toán từ trước. Anh đã tính toán tất cả.
Nhưng có một thứ anh không tính được.
Cảm giác khi nhìn nàng bước vào lòng trận pháp, máu từ cổ tay nàng bắt đầu rỉ ra, từng giọt một rơi xuống những đường khắc cổ, và mỗi giọt rơi xuống là một vòng trận pháp lại sáng thêm một bậc.
Anh từng nghĩ mình có thể lạnh lùng đếm từng giọt máu ấy như đếm số bậc cầu thang. Nhưng không. Tim anh đập mạnh đến mức anh cảm thấy vết thương sau gáy lại nhói lên – vết thương mà Vãn Nguyệt đã thấy trong giấc mơ của nàng.
Triệu Cảnh ôm con gái đứng ở phía đối diện. Tô Vãn Tình – đứa bé năm tuổi với đôi mắt phượng đen huyền giống hệt mẹ nó, giống hệt Vãn Nguyệt – đang ngủ say vì đã được cho uống thuốc mê từ trước. Gương mặt nhỏ nhắn tái nhợt, hơi thở yếu ớt như cánh bướm mùa đông.
“Nhanh lên.” Giọng Triệu Cảnh khàn đặc, không còn vẻ uy nghi của một Tể tướng. “Nó sắp không trụ được nữa rồi.”
Vãn Nguyệt không đáp. Nàng từ từ giơ hai tay lên, lòng bàn tay hướng vào nhau, và bắt đầu đọc.
Không phải đọc to. Đó là những câu chú cổ mà nàng chưa từng học, chưa từng biết, nhưng môi nàng vẫn mấp máy thành tiếng như thể có một người khác đang mượn giọng nàng. Những đường hoa văn trên mu bàn tay nàng bừng sáng, lan nhanh lên cẳng tay, lên vai, lên cổ, như những sợi rễ cây đang đâm chồi dưới da.
Không gian bắt đầu rạn nứt.
Không phải tiếng động, mà là một thứ áp lực vô hình bóp nghẹt lồng ngực tất cả những người có mặt. Tên lính cầm đuốc lùi lại, ngọn đuốc rơi xuống đất, tắt ngúm. Nhưng không ai cần nó nữa, vì chính giữa trận pháp, một vết nứt đã mở ra.
Đó không phải là vết nứt trên đá, không phải trên tường, mà là một vết rách ngay trong không trung – như một tấm lụa bị ai đó cứa bằng dao. Qua vết rách, Lâm Tri Viễn nhìn thấy ánh đèn.
Ánh đèn của những tòa nhà chọc trời. Ánh đèn của Thượng Hải.
Mùi hoa quế khô từ cuốn sổ cổ bỗng tràn ngập khoang mũi anh. Đó là mùi của thế giới cũ – thế giới mà anh đã quyết định từ bỏ. Anh nhìn thấy những biển hiệu neon nhấp nháy, những dòng xe cộ đông nghẹt như dòng sông ánh sáng, và xa hơn nữa – căn hộ của anh, nơi những tập bản vẽ vẫn còn dang dở trên bàn.
“Cánh cổng đã mở!” Triệu Cảnh gầm lên, ôm chặt con gái lao về phía vết nứt.
Và đó là lúc Lâm Tri Viễn hành động.
Anh không chạy về phía Vãn Nguyệt. Anh không chạy về phía cánh cổng. Anh chạy về phía điểm mấu chốt mà anh đã cài đặt từ đêm hôm trước – một phiến đá nhỏ nằm ở vòng trận thứ ba, nơi anh đã dùng mảnh ngọc bội vỡ của Vãn Nguyệt để thay đổi một ký tự trong trận pháp.
Một ký tự thôi.
Nhưng trong kiến trúc, chỉ cần thay đổi một viên gạch ở vị trí chịu lực, cả tòa nhà sẽ đổ.
Anh ấn mảnh ngọc vào đúng vị trí.
Vết nứt không gian lập tức gợn sóng như mặt hồ bị ném đá. Hình ảnh Thượng Hải nhòe đi, méo mó, rồi tan biến hoàn toàn. Thay vào đó, một bóng tối khác tràn ra – bóng tối của cõi mộng, nơi những linh hồn đã bị nhốt suốt ba trăm năm.
Yêu quái gầm lên.
Tiếng gầm không phát ra từ miệng một sinh vật, mà từ khắp mọi ngóc ngách của lòng đất. Nó là tổng hòa của tất cả oán niệm, tất cả những tiếng khóc không thể thốt ra, tất cả những cái tên không còn ai nhớ. Nó phình ra từ vết nứt như một cơn sóng đen, và trong cơn sóng ấy, Lâm Tri Viễn nhìn thấy những gương mặt.
Thiếu nữ mặc hán phục thời Đường. Phụ nữ tóc bạc thời Tùy. Cô bé còn chưa đến tuổi cập kê. Họ đồng loạt tràn ra, lướt qua không khí như những làn khói, và mỗi người đều thì thầm một cái tên.
Tô Noãn.
Tô Họa.
Tô Ấu Lan.
Tô Tịnh Nghiên.
Hàng trăm cái tên, hàng trăm linh hồn, tất cả đều mang họ Tô, tất cả đều là phụ nữ, tất cả đều đã chết trước tuổi hai mươi.
Và trong số đó, một giọng nói vang lên rõ ràng hơn tất cả:
“Muội muội.”
Vãn Nguyệt khựng lại. Máu từ mũi nàng vẫn chảy, ướt đẫm cổ áo trắng, nhưng đôi mắt nàng mở to, lần đầu tiên trong suốt nghi lễ nhìn thấy một thứ gì đó thực sự.
“Thục Anh…”
Một bóng hình tách ra khỏi dòng linh hồn. Nàng mặc áo xanh nhạt, mái tóc búi cao, gương mặt giống Vãn Nguyệt đến tám chín phần. Chỉ khác ở đôi mắt – đôi mắt của Tô Thục Anh không lạnh lùng, mà dịu dàng như nước hồ thu.
Nàng không nhìn em gái. Nàng nhìn Lâm Tri Viễn.
“Ngươi đã quay lại.”
Giọng nàng không phải trách móc, không phải oán hận. Chỉ là một sự thật, nhẹ nhàng như một câu chào.
Lâm Tri Viễn không nhớ nàng. Ký ức về tiền kiếp của anh vẫn là một màn sương mù. Nhưng khi nhìn vào đôi mắt ấy, tim anh bỗng thắt lại – không phải vì tình yêu, mà vì một nỗi ân hận cổ xưa mà anh không thể gọi tên.
“Ta…” Anh mở miệng, nhưng không biết phải nói gì.
Thục Anh mỉm cười. “Đừng xin lỗi. Lần trước, ngươi không có lựa chọn. Lần này… hãy chọn đúng.”
Nàng đưa tay ra, chạm vào không khí ngay trước mặt Vãn Nguyệt – không thể chạm vào em gái mình, vì giữa họ là ranh giới của sống và chết. Nhưng ánh mắt nàng đã nói tất cả những gì cần nói.
Vãn Nguyệt gục xuống.
“Vãn Nguyệt!”
Lâm Tri Viễn lao vào trận pháp. Năng lượng từ những vòng trận đánh bật anh ra hai lần. Lần thứ ba, anh cắn răng, dùng toàn bộ sức lực ấn mảnh ngọc bội vào một điểm khác trên nền đá – điểm mấu chốt để đảo ngược toàn bộ dòng chảy của trận pháp.
Trận pháp gầm lên như một con thú bị thương. Những vòng tròn bắt đầu xoay ngược chiều, những ký tự cổ bong tróc khỏi nền đá, bay lơ lửng trong không trung như bầy chim hoảng loạn.
Cánh cổng vào cõi mộng bắt đầu khép lại.
Những linh hồn tộc Tô vẫn đang tràn ra. Họ không dừng lại, không quay đầu, lao vút qua vết nứt như những cơn gió, mang theo hàng trăm năm đau khổ mà họ đã chịu đựng. Họ không còn là những linh hồn bị nhốt nữa – họ đã tự do.
Nhưng cánh cổng khép lại quá nhanh.
Triệu Cảnh ôm con gái đứng chết lặng trước vết nứt đang nhỏ dần. Ông đã lỡ mất cơ hội. Thượng Hải đã biến mất. Cánh cổng không dẫn đến thế giới hiện đại – nó dẫn đến một nơi mà không ai có thể quay về.
“Dừng lại!” Triệu Cảnh hét lên, nhưng giọng ông bị nhấn chìm trong tiếng gầm của yêu quái và tiếng gió của những linh hồn. “Cứu con ta! Xin ngươi!”
Lâm Tri Viễn không quay lại. Anh bế Vãn Nguyệt lên, máu từ mũi nàng vẫn chảy, ướt đẫm ngực áo anh. Nàng nhẹ hơn anh tưởng – hoặc có lẽ anh đang dùng tất cả sức lực còn lại để không gục ngã.
Trước khi bóng tối từ cánh cổng nuốt chửng mọi thứ, Vãn Nguyệt khẽ cử động. Mắt nàng vẫn nhắm, nhưng môi nàng mấp máy:
“Ta thấy rồi… ngươi sẽ quên ta… nhưng ngươi sẽ sống.”
Giọng nàng yếu ớt như tiếng dế cuối mùa. Nhưng từng chữ đập vào tai Lâm Tri Viễn như búa tạ.
Anh không đáp. Anh chỉ siết chặt tay hơn, và chạy.
Phía sau, trận pháp sụp đổ hoàn toàn. Những phiến đá cổ vỡ vụn, bắn ra như đạn. Tên lính cầm đuốc bị một mảnh đá đập vào đầu, ngã xuống không kịp kêu. Triệu Cảnh ôm con gái lùi vào góc tường, đôi mắt đỏ ngầu nhìn cánh cổng đang khép lại từng chút một.
Những linh hồn cuối cùng lao qua vết nứt. Tô Noãn. Tô Họa. Tô Ấu Lan. Từng cái tên được thì thầm lần cuối cùng trước khi tan biến vào hư vô.
Và cuối cùng, Tô Thục Anh dừng lại.
Nàng quay đầu nhìn Lâm Tri Viễn – người đàn ông đang bế em gái nàng chạy về phía ánh sáng yếu ớt từ cửa vào lòng đất. Nàng mỉm cười, và giọng nói của nàng vang lên, không phải từ miệng, mà từ bên trong đầu anh, như một giấc mơ:
“Cảm ơn ngươi… đã yêu ta.”
Rồi nàng tan biến.
Cánh cổng đóng sầm lại như một cánh cửa sắt khổng lồ. Tiếng động vang dội khắp lòng đất, làm rơi những mảng đá cuối cùng trên trần. Bụi mù mịt che phủ tất cả.
Lâm Tri Viễn không dừng lại. Anh chạy qua những hành lang đổ nát, qua những bậc thang đang sụp xuống, qua cánh cửa đá mà anh đã đẩy ra từ ba ngày trước. Mảnh ngọc bội trong tay anh nứt vỡ hoàn toàn, biến thành bụi phấn lấp lánh rơi xuống như sao băng.
Khi anh cuối cùng cũng bước ra được bên ngoài, trời đã về khuya. Trăng vẫn lạnh và sáng như một lưỡi dao. Gió từ biên ải thổi về, mang theo mùi cát và mùi của một thứ gì đó rất cũ – mùi của những linh hồn vừa được giải thoát.
Anh đặt Vãn Nguyệt xuống nền cỏ dưới chân tường thành. Máu trên mặt nàng đã khô, để lại những vệt đỏ sẫm trên làn da trắng. Nhưng ngực nàng vẫn phập phồng. Nàng vẫn sống.
Phía sau, tiếng sụp đổ vẫn tiếp tục vọng lên từ lòng đất. Cả một hệ thống trận pháp đã tồn tại ba trăm năm đang tự hủy diệt trong những tiếng đá vỡ và bụi mù mịt. Không ai biết Triệu Cảnh và con gái có kịp thoát ra không. Không ai biết còn ai sống sót dưới đó.
Nhưng lúc này, trên bãi cỏ hoang vu dưới chân thành Đồng Quan, chỉ còn hai người.
Lâm Tri Viễn quỳ xuống bên cạnh Vãn Nguyệt. Anh không khóc. Người đàn ông từng từ chối khóc suốt mười bốn năm, từ ngày mẹ bỏ anh lại dưới mưa, cũng không khóc trong khoảnh khắc này. Nhưng tay anh run lên khi chạm vào gương mặt nàng.
“Ta không quên nàng đâu.” Anh thì thầm, dù biết nàng không nghe thấy. “Dù có phải tan biến trong giấc mơ của nàng… ta cũng sẽ không quên.”
Xa xa, từ trong lòng đất đang sụp đổ, một giọng nói vọng lên lần cuối – giọng của một người phụ nữ đã chết từ lâu, nhưng chưa bao giờ thực sự rời đi:
“Cảm ơn ngươi… đã yêu ta.”
Gió lại thổi. Những linh hồn đã đi hết. Chỉ còn lại mùi hoa quế – mùi của cuốn sổ cổ, mùi của Thượng Hải, mùi của một thế giới mà Lâm Tri Viễn có lẽ sẽ không bao giờ quay về.
Và trên bãi cỏ dưới trăng, người đàn ông ôm lấy thiếu nữ trong tay mình, chờ đợi bình minh.
Chia sẻ cảm nhận và sở thích của bạn với cộng đồng Sâu Truyện