Chương 14/16 · Mộng hồi Đại Tống: Một kiếp hồng nhan, Vạn dặm phong ba
Tác giả: Sâu Yêu
Khoảnh khắc cuối cùng trước khi ký ức tan biến, anh nghe thấy giọng nàng vọng vào từ thế giới bên ngoài: “Đừng quên ta… làm ơn…”
Tri Viễn đứng giữa cõi mộng.
Không phải bóng tối thuần túy – mà là một không gian trắng xóa, nơi những mảnh ký ức trôi lơ lửng như hoa tuyết vỡ. Chúng không thuộc về anh. Mỗi mảnh là một cái chết. Một thiếu nữ mười sáu tuổi đang chìm dưới hồ sen, tay níu lấy đóa hoa nở muộn. Một người đàn bà ba mươi hai tuổi ngã xuống bên khung cửi, máu loang trên tấm lụa thêu dở hình uyên ương. Một đứa trẻ mười ba quỳ giữa sân từ đường, mắt mở trừng nhìn vầng trăng máu đang lên…
Tất cả đều là phụ nữ tộc Tô.
Họ bị nhốt ở đây ba trăm năm, sống đi sống lại khoảnh khắc cuối cùng của đời mình – không phải để trừng phạt, mà vì lời nguyền đã biến nỗi đau của họ thành những viên gạch xây nên trận pháp. Mỗi cái chết là một nấc thang. Mỗi linh hồn là một mắt xích.
Và giờ đây, tất cả đang nhìn anh.
Tri Viễn bước qua những mảnh ký ức như bước qua một nghĩa trang không bia mộ. Anh không cảm thấy lạnh, dù biết nhiệt độ cơ thể mình đang giảm dần. Trong cõi mộng, thân xác không tồn tại – nhưng cảm giác thì có. Và cảm giác đầu tiên mất đi là mùi hương bạc hà từ chiếc ghế da trong văn phòng kiến trúc ở Thượng Hải.
Biến mất. Như một ngọn nến bị bóp tắt.
Tiếp theo là tiếng còi xe trên đường Trường An lúc bảy giờ tối – cái âm thanh mà suốt hai năm anh ghét cay ghét đắng, giờ bỗng trở thành thứ anh muốn giữ lại nhất. Nhưng nó rời bỏ anh không báo trước, như mẹ đã bỏ anh năm bảy tuổi.
Cạch.
Một mảnh ký ức khác vỡ ra.
Lần này là giọng mẹ qua điện thoại, buổi chiều mưa năm anh mười chín: “Tri Viễn, mẹ xin lỗi…” Anh chưa từng nghe hết câu đó. Và giờ thì vĩnh viễn không thể.
Anh tiếp tục đi.
Những mảnh vỡ rơi ra từ anh như lá khô rụng mùa đông. Căn hộ mười hai mét vuông ở Thượng Hải. Mùi bê tông ướt sau cơn mưa đầu mùa. Khuôn mặt người lạ anh vô tình nhớ trên tàu điện ngầm. Từng thứ một, biến mất. Anh cảm nhận được sự trống rỗng lan ra từ sau gáy – nơi vết thương đang lành, giờ chỉ còn là một khoảng không lạnh buốt.
Nhưng có một hình ảnh anh không để mất.
Thiếu nữ cao gầy, đứng dưới mưa Biện Kinh, đôi mắt phượng đen huyền không gợn sóng. Mái tóc nàng ướt, dán vào gò má tái nhợt. Nàng không khóc – nhưng nước mưa chảy qua khóe mắt như thay nàng làm điều đó.
Anh bám vào hình ảnh ấy.
Như kẻ chết đuối bám vào cọng rơm cuối cùng.
“Nàng tên gì?” anh thì thầm, dù đã biết câu trả lời.
Tô Vãn Nguyệt.
Anh lặp lại cái tên ấy trong đầu, ba lần, như một lời chú. Rồi bốn. Rồi năm. Mỗi lần nhắc lại, những mảnh ký ức khác lại rơi rụng nhanh hơn, như thể cõi mộng không cho phép anh giữ lại bất cứ thứ gì ngoài chính sự đánh đổi này.
Giữa mênh mông trắng xóa, anh nhìn thấy Tô Thục Anh.
Nàng đứng đó, mặc bộ y phục màu nguyệt bạch, nụ cười dịu dàng như chưa từng trải qua ba trăm năm đau khổ. Gương mặt nàng giống Vãn Nguyệt – nhưng khí chất mềm mại hơn, như trăng non so với trăng rằm.
“Chàng đến rồi,” Thục Anh nói. Không phải “ngươi”, mà là “chàng” – như thể nàng đã chờ đợi cuộc gặp này từ một kiếp trước. “Thiếp biết chàng sẽ đến.”
Tri Viễn nhìn nàng. Những gì còn sót lại trong ký ức nói với anh rằng người con gái này đã từng yêu một kẻ giống hệt anh – từ ba trăm năm trước.
“Ta xin lỗi,” anh nói. “Vì tiền kiếp của ta đã bỏ nàng lại.”
Thục Anh lắc đầu.
“Không phải bỏ lại. Chàng không có lựa chọn. Cánh cổng khi ấy chỉ mở được một chiều – hoặc chàng ở lại và cả hai cùng chết, hoặc chàng trở về và giữ lấy cơ hội cho kiếp sau.” Nàng đưa tay lên, những ngón tay trong suốt chạm khẽ vào má anh. “Chàng đã giữ lời. Chàng đã quay lại.”
“Nhưng ta không nhớ gì cả.”
“Sẽ nhớ. Không phải bằng tâm trí – mà bằng trái tim.” Nàng mỉm cười, và trong nụ cười ấy có cả một bầu trời thanh thản. “Thiếp đã nhìn thấy tương lai, Lâm Tri Viễn. Người chàng yêu không phải thiếp. Là nó – là Vãn Nguyệt. Thiếp chỉ là khúc dạo đầu. Nó mới là bản nhạc chính.”
Anh định nói gì đó, nhưng một cơn đau buốt chạy dọc sống lưng. Một mảnh ký ức khác vừa rời bỏ anh – lần này là gương mặt của Lão Quản, ông lão bán sách cổ.
“Đi đi,” Thục Anh nói, giọng khẩn thiết hơn. “Trước khi chàng quên luôn cả lý do mình đến đây.”
Tri Viễn quay người.
Giờ đây, những mảnh ký ức về thế giới cũ rơi nhanh hơn bao giờ hết. Tên công ty kiến trúc. Số căn hộ. Biển số xe của một người bạn cũ – anh đã từng nhớ nó như một thói quen kỳ lạ, giờ thì nó chỉ là một con số vô nghĩa.
Anh không biết mình là ai nữa.
Nhưng anh biết mình đang làm gì.
Từng bước chân anh biến cõi mộng này thành một trận pháp mới – không phải để nhốt, mà để giải thoát. Từng linh hồn tộc Tô bay qua anh, thoát ra ngoài qua những vết nứt mà máu từ vết thương sau gáy anh đã mở ra. Họ thì thầm những cái tên đã chết từ lâu. Có người gọi mẹ. Có người gọi con. Có người chỉ gọi tên chính mình – như để nhắc rằng họ đã từng tồn tại.
Trận pháp vỡ ra như thủy tinh.
Và rồi, khoảnh khắc cuối cùng.
Trước khi mọi thứ tan biến, Tri Viễn nghe thấy giọng nói của Vãn Nguyệt vọng vào từ thế giới bên ngoài – không phải từ cõi mộng, mà từ thực tại:
“Đừng quên ta…”
Giọng nàng vỡ tan trong tiếng thở gấp.
“… làm ơn.”
Anh muốn trả lời. Muốn nói với nàng rằng anh sẽ không quên – rằng trong hàng ngàn mảnh ký ức đã vỡ, hình ảnh nàng là thứ duy nhất anh giữ lại được. Nhưng miệng anh không thể mở. Cơ thể anh đang tan ra. Ý thức anh đang chìm xuống.
Điều cuối cùng anh nhìn thấy trước khi bóng tối nuốt chửng tất cả – là đôi mắt phượng đen huyền ấy.
Và rồi không còn gì nữa.
*
Bình minh thứ tư lên trên thành Đồng Quan.
Vãn Nguyệt mở mắt.
Cơn đau như lửa đốt trong lồng ngực nàng đã biến mất. Những đường hoa văn trên cánh tay nàng – những đường vân từng lan như rễ cây suốt mấy ngày qua – giờ chỉ còn là những vệt mờ, như hình xăm đã phai màu. Nàng thở. Hơi thở đầu tiên sau ba ngày hôn mê không còn vị máu.
Trên người nàng là một tấm chăn dày, thô ráp, có mùi nắng và khói bếp. Đây không phải giường của nàng. Đây là một căn nhà nhỏ – nàng nhận ra qua khung cửa sổ ánh lên màu trời nhợt nhạt.
Và có một người đàn ông đang quỳ bên giường.
Anh ta mặc bộ y phục thư sinh cũ kỹ, vai áo còn dính bụi đỏ của thành Đồng Quan. Bàn tay anh ta nắm chặt tay nàng – chặt đến mức những khớp ngón tay trắng bệch. Như thể nếu buông ra, anh ta sẽ lạc mất thứ gì đó quan trọng.
Nàng nhìn vào mắt anh ta.
Đôi mắt ấy sâu như giấu lửa – nàng đã từng nhìn vào đôi mắt ấy rất nhiều lần, dưới mưa Biện Kinh, trên mái ngói phủ Tể tướng, trong bóng tối lòng đất Đồng Quan. Nhưng bây giờ, sâu trong đáy mắt ấy là một sự trống rỗng kỳ lạ. Không còn ánh lửa nào nữa.
Chỉ còn một trang giấy trắng.
“Xin lỗi,” anh ta nói, giọng khàn đặc như người vừa đi qua một cơn bão cát. “Ta không nhớ nàng là ai.”
Nàng chớp mắt. Nước mắt chảy dài trên gương mặt tái nhợt của nàng – nàng không biết mình khóc từ lúc nào. Có lẽ là từ khi nghe thấy giọng anh. Có lẽ là từ trước đó, trong cơn mê, khi nàng gọi tên anh và không ai trả lời.
Anh ta đưa tay lên, những ngón tay run rẩy chạm vào gò má nàng. Cử chỉ ấy không phải của một người lạ. Nó quen thuộc đến đau đớn.
“Nhưng ta biết…” Anh dừng lại, đôi mày nhíu lại như đang cố nắm bắt một thứ gì đó vừa vụt qua. “Ta đã đánh đổi một thứ gì đó rất quan trọng để được ở đây.”
Ngoài kia, gió biên ải vẫn thổi. Mùa thu Đại Tống đang đến, mang theo mùi hoa quế từ một khu vườn nào đó xa lắm. Trong căn nhà nhỏ, cuốn sổ bìa da cổ trong ngực áo anh tự lật sang một trang mới – trang trắng tinh, chờ đợi những dòng chữ đầu tiên.
Và một người đàn ông không còn nhớ mình là ai vẫn đang nắm tay người con gái vừa tỉnh dậy sau ba ngày hôn mê, không biết rằng chính bàn tay ấy vừa cứu cả hai thế giới.
Chia sẻ cảm nhận và sở thích của bạn với cộng đồng Sâu Truyện