Chương 4/8 · Nguyệt Ảnh Trầm Cung
Tác giả: Em Sâu
Một tuần kể từ đêm ta giả trúng độc, kinh thành đã vào cuối tháng Chạp, gió lạnh thấu xương. Tô Quý phi vẫn bị cấm túc trong cung, nhưng ta biết ả chỉ là quân cờ. Kẻ ngồi trên cao, mới là mục tiêu thực sự. Ta ngồi bên cửa sổ, lặng nhìn những hạt mưa bụi lất phất ngoài hiên. Trong đầu văng vẳng lời cha dạy năm xưa: “Muốn thắng một ván cờ, phải biết chờ thời cơ.” Ta đã chờ rất lâu. Giờ là lúc hành động.
Tiếng bước chân nhẹ nhàng vang lên. Ngọc Hân bước vào, gương mặt ửng hồng vì lạnh, trong mắt ánh lên vẻ phấn khích. Nàng ấy quỳ xuống, giọng nén lại:
– Nương nương, nô tỳ đã điều tra xong về Bích Ngọc.
Ta quay lại, khẽ gật đầu. Ngọc Hân kể: Ả sống ở phía nam kinh thành cùng mẹ già và một em trai nhỏ. Đứa trẻ lên cơn sốt ác tính đã nửa tháng, lang y bảo cần nhân sâm ngàn năm mới giữ được mạng. Quý phi từng hứa ban thuốc, nhưng sau vụ đầu độc, ả ta chỉ lo thoát tội, đâu còn nhớ đến nô tỳ của mình.
Ta mỉm cười nhạt: “Đúng là cơ hội trời cho. Ngươi hãy tìm cách chuyển một lọ nhân sâm thượng hạng đến tay ả, nhưng giấu tên. Nói là người hảo tâm biếu tặng.”
Ngọc Hân gật đầu, không hỏi thêm. Suốt một tuần qua, nàng ấy đã quen với những mệnh lệnh kín đáo của ta.
Ba ngày sau, khi biết chắc lọ nhân sâm đã được đưa đến và đứa trẻ đã qua cơn nguy kịch, ta tự mình tìm đến phòng Bích Ngọc. Căn phòng nhỏ hẹp nằm khuất sau dãy nhà dành cho cung nữ cấp thấp, thoang thoảng mùi thuốc bắc. Trên bàn con, một bát cháo nguội lạnh, bên cạnh là chiếc khăn rách vá víu. Bích Ngọc đang lúi húi bên ấm nước, vừa thấy ta liền sững sờ, vội quỳ xuống:
– Nương nương, nô tỳ thỉnh an nương nương!
Ta bước đến, nhẹ nhàng đỡ ả dậy, mỉm cười ôn hòa:
– Không cần đa lễ. Ta nghe nói em trai muội bệnh, nên đến xem có giúp được gì không.
Ả cúi đầu, giấu đi ánh mắt cảnh giác. Ta không vội, chỉ ngồi xuống bên bàn, phủi nhẹ lớp bụi trên mép bát cháo. Ta chậm rãi trò chuyện về cái lạnh cuối năm, về kiếp nô tỳ trong cung – thân phận như tờ giấy mỏng, phó mặc cho kẻ khác giằng xé. Bích Ngọc im lặng, nhưng ta thấy khóe mắt ả cay cay. Rồi ta hạ giọng, thân tình:
– Ta cũng từng có cha, từng có nhà. Ta hiểu cảm giác phải cúi đầu trước kẻ mạnh. Muội à, đừng sợ ta. Ta không như kẻ khác.
Bích Ngọc bật khóc nức nở. Ả kể Quý phi sau vụ đầu độc đã đay nghiến, đổ hết tội lỗi lên đầu ả, cắt khẩu phần ăn, dọa bán ả ra ngoại thành. Ả sợ hãi, tuyệt vọng. Ta nắm lấy bàn tay lạnh cóng của ả:
– Muội không có lỗi. Em trai muội đã khỏe lại, đó là phúc của muội.
Nghe nhắc đến em trai, mắt Bích Ngọc sáng lên, rồi chợt ngập ngừng: “Nương nương… chẳng lẽ lọ nhân sâm…” Ta chỉ cười, không xác nhận cũng không phủ nhận. Ả như hiểu ra, quỳ sụp xuống, trán đập xuống nền đất:
– Nương nương đại ân, nô tỳ dù chết cũng không báo đáp hết.
Ta đỡ ả dậy, thuận thế ghé sát tai:
– Ta không cần muội báo đáp. Ta chỉ muốn biết một chuyện: Quý phi thường giấu thư từ quan trọng ở đâu?
Bích Ngọc thoáng rùng mình, mắt nhìn quanh quất đầy sợ hãi. Rồi như quyết định dứt khoát, ả rút từ trong ngực ra một chiếc thẻ đồng cũ kỹ, run run đặt vào tay ta:
– Trang viên Bắc Sơn ngoại thành. Nơi ấy ả hay cho người tới vào đêm khuya. Người trông giữ kho chỉ nhận tín vật này. Nô tỳ từng thấy ả đốt nến đọc thư, rồi cẩn thận giấu trong rương sắt.
Tim ta lỡ một nhịp, nhưng ngoài mặt vẫn bình thản như nước hồ thu. Ta cầm chiếc thẻ đồng, cảm nhận hơi ấm còn sót lại từ lòng bàn tay ả. Chắc hẳn ả đã giữ nó bên mình như bùa hộ mệnh. Ta khẽ siết tay ả:
– Muội đưa ta thứ này, không sợ liên lụy sao?
Bích Ngọc gật đầu, lần này kiên định: “Nô tỳ tin nương nương.”
Ta rời khỏi phòng ả khi trời đã sẩm tối. Ngọc Hân theo sau, không nói một lời. Về đến tẩm cung, ta lập tức viết một mảnh giấy nhỏ, dùng mật ngữ đã thỏa thuận với Lâm Triệt, rồi sai Ngọc Hân nhét vào khe đá dưới gốc tùng cổ thụ trong Ngự Hoa Viên.
Đêm ấy, khi trăng khuất sau mây, ta khoác áo choàng dày lẻn đến Ngự Hoa Viên. Lâm Triệt đã đợi sẵn trong bóng tối, y phục thẫm màu hòa lẫn màn đêm. Ánh mắt chàng vẫn sâu thẳm, lạnh lùng như mọi lần. Ta rút thẻ đồng ra, đặt vào tay chàng, kể lại mọi điều Bích Ngọc nói.
Chàng nhận lấy, lật qua lật lại chiếc thẻ, rồi gật đầu:
– Ta sẽ đi ngay đêm nay.
– Cẩn thận. Dù Quý phi bị cấm túc, thủ hạ của ả vẫn hoạt động bên ngoài. – Ta dặn, giọng thấp đến mức gần như tan vào gió.
Chàng nhìn ta một cái thật sâu, như muốn nói điều gì, nhưng rồi chỉ im lặng quay đi, thân ảnh nhanh chóng biến mất sau những lùm trúc. Ta đứng đó, nghe tim đập loạn nhịp trong lồng ngực. Từ ngày cha mất, ta chưa từng cảm thấy bồi hồi như lúc này. Lâm Triệt – kẻ từng điều tra cha ta, kẻ mà ta từng căm hận – giờ lại là chỗ dựa duy nhất giữa chốn thâm cung lạnh lẽo. Thật trớ trêu.
Gần canh năm, khi màn đêm đặc quánh nhất, một bóng người khập khiễng xuất hiện bên bụi trúc. Ta lao tới, suýt vấp phải tà áo. Lâm Triệt một tay ôm cánh tay phải, máu thấm đỏ cả ống tay áo. Chàng nghiến răng, rút từ trong ngực ra một phong thư ố vàng, đưa cho ta:
– Trúng ám tiễn ngoài trang viên, nhưng thư đã lấy được.
Ta không kịp nghĩ, vội xé chiếc khăn lụa mềm nơi cổ tay, nhẹ nhàng băng bó vết thương. Mùi máu tanh hòa vào hương trúc trong đêm lạnh. Ngón tay ta run run, chẳng phải vì sợ, mà vì một nỗi lo lắng khó gọi thành tên. Chàng khẽ cười, giọng trầm ấm khác hẳn vẻ lạnh lùng thường ngày:
– Không đau lắm đâu.
– Lâm công tử, chàng không nên liều mình như vậy. – Ta ngước lên, chạm phải ánh mắt chàng đang nhìn ta dịu dàng. Tim ta như ngừng đập trong khoảnh khắc.
– Nguyệt nhi… – Chàng thì thầm, lần đầu tiên gọi tên ta một cách thân mật đến thế.
Ta vội cúi đầu, giấu đi gò má đang nóng bừng. Chàng nắm nhẹ tay ta, giọng trở nên nghiêm trọng:
– Thái hậu đã nghi ngờ. Gần đây có người lạ dò xét quanh cung. Nàng phải cẩn trọng.
Ta gật đầu, rụt tay về, nhưng giọng đã mềm đi rất nhiều:
– Ta biết. Nhưng giờ đây, kẻ thù lớn nhất đã hiện ra rồi.
Chàng không nói thêm, chỉ nhìn ta thêm một lần nữa rồi lặng lẽ quay đi, bóng dáng cô độc khuất dần sau lớp sương đêm.
Trở về tẩm cung, ta đóng chặt cửa, run run mở phong thư. Ánh nến lay động, soi rõ từng nét chữ. Đó là bức thư của Tô Quý phi gửi cho Thái hậu. Nét mực đã ngả vàng theo thời gian, nhưng nội dung thì sắc như dao:
“Thần thiếp đã chuyển một nửa số vàng đến nơi nương nương chỉ định. Chỉ cần nương nương cho phép, kế hoạch vượt biên ải sẽ thành. Tạ Hoằng Văn đã bị khử, nhưng con gái lão vẫn chưa chết. Thần thiếp e rằng sẽ gây phiền phức. Xin nương nương định đoạt.”
Phía dưới, một dòng chữ mực đỏ phê giận dữ: “Lo liệu sạch sẽ.”
Ta đọc đi đọc lại, tay run bần bật. Thì ra cha ta chết không phải vì tham ô. Ông chết vì đã phát hiện âm mưu chuyển vàng ra biên ải của Thái hậu và phe cánh. Chúng dựng lên vụ án giả để bịt miệng ông. Còn ta – con gái của ông – chỉ là cái gai trong mắt chúng.
Ta nhớ lại ngày cha bị giải đi, mưa rơi tầm tã. Ông chỉ kịp ngoái lại nhìn ta, nói một câu: “Nhớ kỹ, luật pháp là thứ duy nhất công bằng với tất cả mọi người.” Rồi ông biến mất sau cánh cửa lao ngục, để lại ta khóc đến ngất đi. Hôm nay, ta mới hiểu vì sao ông nói vậy. Vì kẻ nắm luật pháp đã dùng chính nó để giết ông.
Ánh nến khẽ lung lay, khiến dòng chữ như nhảy múa trước mặt. Ta gấp lá thư lại, nhét sâu vào ngăn bí mật dưới đáy hộp trang sức. Ta ngồi lặng thật lâu, nhìn vào ngọn lửa chập chờn. Trong đầu hiện lên khuôn mặt hiền hậu của cha, rồi ánh mắt lo lắng của Lâm Triệt. Cuối cùng, tất cả tan biến, chỉ còn lại một hình bóng nguy nga phía xa xa: Từ Ninh cung.
Ta đứng dậy, bước đến bên cửa sổ. Gió đêm lùa vào lạnh buốt. Ta nhìn về hướng Từ Ninh cung, nơi Thái hậu đang yên giấc cùng những mưu đồ đẫm máu, và thì thầm, giọng lạnh như băng:
– Bà cũng chỉ là một quân cờ sao? Nhưng ta sẽ lật tung bàn cờ này.
Đêm ấy, ta không ngủ. Ta biết, cuộc chiến thực sự vừa bắt đầu.
Chia sẻ cảm nhận và sở thích của bạn với cộng đồng Sâu Truyện